Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

generation gap là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ generation gap trong tiếng Anh

generation gap /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/
- Cụm danh từ : Khoảng cách thế hệ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "generation gap"

1 gap
Phiên âm: /ɡæp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoảng trống, khe hở Ngữ cảnh: Khoảng cách vật lý hoặc ẩn dụ

Ví dụ:

There is a gap between the two buildings

Có một khoảng trống giữa hai tòa nhà

2 gaps
Phiên âm: /ɡæps/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Khoảng cách, lỗ hổng Ngữ cảnh: Chỉ nhiều khoảng trống hoặc thiếu sót

Ví dụ:

The report has many gaps

Báo cáo có nhiều thiếu sót

3 gap year
Phiên âm: /ˈɡæp jɪr/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Năm nghỉ (trước/giữa đại học) Ngữ cảnh: Khoảng thời gian học sinh nghỉ để trải nghiệm

Ví dụ:

She took a gap year to travel

Cô ấy nghỉ một năm để đi du lịch

4 generation gap
Phiên âm: /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Khoảng cách thế hệ Ngữ cảnh: Sự khác biệt quan điểm giữa các thế hệ

Ví dụ:

The generation gap causes misunderstandings

Khoảng cách thế hệ gây ra những hiểu lầm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!