Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gap year là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gap year trong tiếng Anh

gap year /ˈɡæp jɪr/
- Cụm danh từ : Năm nghỉ (trước/giữa đại học)

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gap year"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: gap
Phiên âm: /ɡæp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoảng trống, khe hở Ngữ cảnh: Khoảng cách vật lý hoặc ẩn dụ There is a gap between the two buildings
Có một khoảng trống giữa hai tòa nhà
2 Từ: gaps
Phiên âm: /ɡæps/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Khoảng cách, lỗ hổng Ngữ cảnh: Chỉ nhiều khoảng trống hoặc thiếu sót The report has many gaps
Báo cáo có nhiều thiếu sót
3 Từ: gap year
Phiên âm: /ˈɡæp jɪr/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Năm nghỉ (trước/giữa đại học) Ngữ cảnh: Khoảng thời gian học sinh nghỉ để trải nghiệm She took a gap year to travel
Cô ấy nghỉ một năm để đi du lịch
4 Từ: generation gap
Phiên âm: /ˌdʒenəˈreɪʃn ɡæp/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Khoảng cách thế hệ Ngữ cảnh: Sự khác biệt quan điểm giữa các thế hệ The generation gap causes misunderstandings
Khoảng cách thế hệ gây ra những hiểu lầm

Từ đồng nghĩa "gap year"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "gap year"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!