Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

generate là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ generate trong tiếng Anh

generate /ˈdʒenəreɪt/
- (v) : sinh, đẻ ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

generate: Tạo ra

Generate là hành động tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó, đặc biệt là năng lượng, điện hoặc ý tưởng.

  • The power plant generates electricity for the whole city. (Nhà máy điện sản xuất điện cho cả thành phố.)
  • They use wind turbines to generate renewable energy. (Họ sử dụng tua-bin gió để tạo ra năng lượng tái tạo.)
  • He hopes to generate new ideas for the marketing campaign. (Anh ấy hy vọng sẽ tạo ra những ý tưởng mới cho chiến dịch marketing.)

Bảng biến thể từ "generate"

1 generate
Phiên âm: /ˈdʒenəreɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tạo ra, sản sinh Ngữ cảnh: Sinh ra năng lượng, ý tưởng, kết quả

Ví dụ:

Solar panels generate electricity

Tấm pin mặt trời tạo ra điện

2 generated
Phiên âm: /ˈdʒenəreɪtɪd/ Loại từ: Động từ (quá khứ) Nghĩa: Đã tạo ra Ngữ cảnh: Dùng trong thì quá khứ

Ví dụ:

The program generated a report

Chương trình đã tạo ra báo cáo

3 generating
Phiên âm: /ˈdʒenəreɪtɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang tạo ra Ngữ cảnh: Dùng trong thì tiếp diễn

Ví dụ:

The company is generating new jobs

Công ty đang tạo ra công việc mới

4 generation
Phiên âm: /ˌdʒenəˈreɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tạo ra, thế hệ Ngữ cảnh: Vừa mang nghĩa “hành động tạo ra” vừa là “thế hệ”

Ví dụ:

This machine is for electricity generation

Máy này dùng để tạo điện

Danh sách câu ví dụ:

The program would generate a lot of new jobs.

Chương trình đó sẽ tạo ra nhiều việc làm mới.

Ôn tập Lưu sổ

A dynamo is used to generate electricity.

Máy phát điện được dùng để tạo ra điện.

Ôn tập Lưu sổ

The Employment Minister said the reforms would generate new jobs.

Bộ trưởng Lao động cho biết các cải cách sẽ tạo ra việc làm mới.

Ôn tập Lưu sổ

He plans to barnstorm across the state to generate public support.

Anh ấy dự định vận động khắp bang để tạo sự ủng hộ của công chúng.

Ôn tập Lưu sổ

Wind turbines generate electricity for the local community.

Tuabin gió tạo ra điện cho cộng đồng địa phương.

Ôn tập Lưu sổ

The wind turbines are used to generate electricity.

Tuabin gió được dùng để phát điện.

Ôn tập Lưu sổ

Most cities generate a complex brew of pollutants.

Hầu hết các thành phố tạo ra hỗn hợp ô nhiễm phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

Living cells generate energy from food.

Tế bào sống tạo ra năng lượng từ thức ăn.

Ôn tập Lưu sổ

Our company will help you generate site traffic.

Công ty chúng tôi sẽ giúp bạn tạo lưu lượng truy cập cho trang web.

Ôn tập Lưu sổ

The new development will generate 1,500 new jobs.

Dự án mới sẽ tạo ra 1.500 việc làm.

Ôn tập Lưu sổ

The project will not generate any revenue until 2010.

Dự án sẽ không tạo ra doanh thu cho đến năm 2010.

Ôn tập Lưu sổ

We need someone to generate new ideas.

Chúng ta cần người đưa ra ý tưởng mới.

Ôn tập Lưu sổ

Building larger roads could generate more traffic.

Xây đường lớn hơn có thể tạo thêm lưu lượng giao thông.

Ôn tập Lưu sổ

They use these streams to generate power for the mill.

Họ dùng các dòng suối này để tạo điện cho nhà máy.

Ôn tập Lưu sổ

These measures will increase the club's ability to generate revenue.

Những biện pháp này sẽ tăng khả năng tạo doanh thu của câu lạc bộ.

Ôn tập Lưu sổ

The company should be able to generate business on the back of existing contracts.

Công ty có thể tạo thêm hoạt động kinh doanh dựa trên các hợp đồng hiện có.

Ôn tập Lưu sổ

This book will continue to generate excitement for a long time.

Cuốn sách này sẽ tiếp tục tạo sự hứng thú trong thời gian dài.

Ôn tập Lưu sổ

Computers, faxes and photocopiers all generate heat of their own.

Máy tính, máy fax và máy photocopy đều tự tạo ra nhiệt.

Ôn tập Lưu sổ

To generate new money, the sport needs to be more entertaining.

Để tạo thêm nguồn thu, môn thể thao này cần hấp dẫn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

These nerve centres generate rhythmic movements; more specifically, rhythmic stomach movements.

Những trung tâm thần kinh này tạo ra các chuyển động nhịp nhàng; cụ thể là các chuyển động dạ dày theo nhịp.

Ôn tập Lưu sổ

The company, New England Electric, burns coal to generate power.

Công ty New England Electric đốt than để phát điện.

Ôn tập Lưu sổ

The release of the report was timed to generate maximum publicity.

Việc công bố báo cáo được sắp xếp nhằm tạo sự chú ý tối đa.

Ôn tập Lưu sổ

It is already evident that new roads only generate new traffic.

Rõ ràng là đường mới chỉ tạo thêm giao thông.

Ôn tập Lưu sổ

We can harness the power of the wind to generate electricity.

Chúng ta có thể khai thác sức gió để phát điện.

Ôn tập Lưu sổ

A business with so much growth is sure to generate interest among potential acquirers.

Doanh nghiệp tăng trưởng mạnh chắc chắn sẽ thu hút sự quan tâm của các bên mua tiềm năng.

Ôn tập Lưu sổ

The wind turbines are used to generate electricity.

Các tua-bin gió được dùng để tạo ra điện.

Ôn tập Lưu sổ

This device can generate heat and power.

Thiết bị này có thể tạo ra nhiệt và năng lượng.

Ôn tập Lưu sổ

Living cells generate energy from food.

Các tế bào sống tạo ra năng lượng từ thức ăn.

Ôn tập Lưu sổ

The campaign helped generate revenue, income, and profit for the company.

Chiến dịch đã giúp tạo ra doanh thu, thu nhập và lợi nhuận cho công ty.

Ôn tập Lưu sổ

We need someone to generate new ideas.

Chúng ta cần một người có thể tạo ra những ý tưởng mới.

Ôn tập Lưu sổ

The proposal has generated a lot of interest.

Đề xuất này đã tạo ra rất nhiều sự quan tâm.

Ôn tập Lưu sổ

We generated ten data sets, which we used to run each of the models.

Chúng tôi đã tạo ra mười bộ dữ liệu và dùng chúng để chạy từng mô hình.

Ôn tập Lưu sổ

The plant can generate electricity for thousands of homes.

Nhà máy này có thể tạo ra điện cho hàng nghìn hộ gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

The lottery is expected to generate substantial funds for charities.

Xổ số được kỳ vọng sẽ tạo ra nguồn quỹ đáng kể cho các tổ chức từ thiện.

Ôn tập Lưu sổ

People used to believe that dirt spontaneously generated disease.

Người ta từng tin rằng bụi bẩn tự phát sinh bệnh tật.

Ôn tập Lưu sổ

The program produced a sequence of randomly generated fractions.

Chương trình đã tạo ra một dãy phân số ngẫu nhiên.

Ôn tập Lưu sổ

The ad generated only a few applications.

Quảng cáo đó chỉ tạo nên vài ứng dụng.

Ôn tập Lưu sổ