Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

generality là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ generality trong tiếng Anh

generality /ˌdʒenəˈræləti/
- Danh từ : Tính chất chung, điều tổng quát

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "generality"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: general
Phiên âm: /ˈdʒenrəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Chung, tổng quát Ngữ cảnh: Mô tả điều gì đó không cụ thể, bao quát This is a general rule
Đây là một quy tắc chung
2 Từ: general
Phiên âm: /ˈdʒenrəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tướng lĩnh Ngữ cảnh: Chức vụ cao trong quân đội The general led the army
Vị tướng đã chỉ huy quân đội
3 Từ: generalize
Phiên âm: /ˈdʒenrəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Khái quát hóa Ngữ cảnh: Đưa ra nhận định tổng quát từ một số ít trường hợp Don’t generalize from one example
Đừng khái quát từ một ví dụ
4 Từ: generalization
Phiên âm: /ˌdʒenrəlaɪˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự khái quát Ngữ cảnh: Hành động hoặc kết quả khái quát hóa This is a broad generalization
Đây là một sự khái quát rộng
5 Từ: generality
Phiên âm: /ˌdʒenəˈræləti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính chất chung, điều tổng quát Ngữ cảnh: Cách nói không chi tiết The generality of the statement made it vague
Tính khái quát của câu nói khiến nó mơ hồ
6 Từ: generally
Phiên âm: /ˈdʒenrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Nói chung, thông thường Ngữ cảnh: Dùng để đưa ra nhận định phổ biến Generally, women live longer than men
Nói chung, phụ nữ sống lâu hơn đàn ông

Từ đồng nghĩa "generality"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "generality"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!