Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gathered là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gathered trong tiếng Anh

gathered /ˈɡæðərd/
- Động từ (quá khứ) : Đã tụ tập, đã gom lại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gathered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: gather
Phiên âm: /ˈɡæðər/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tập hợp; thu thập Ngữ cảnh: Dùng khi gom người/vật lại People gathered in the square
Mọi người tụ tập ở quảng trường
2 Từ: gathering
Phiên âm: /ˈɡæðərɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cuộc tụ họp Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự kiện có nhiều người A family gathering was held
Một buổi họp mặt gia đình được tổ chức
3 Từ: gathered
Phiên âm: /ˈɡæðəd/ Loại từ: Động từ (V-ed) Nghĩa: Đã tập hợp Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ The data was gathered carefully
Dữ liệu được thu thập cẩn thận
4 Từ: gathering
Phiên âm: /ˈɡæðərɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang tụ lại Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng Gathering support matters
Sự ủng hộ đang tăng lên rất quan trọng

Từ đồng nghĩa "gathered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "gathered"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
Không tìm thấy câu phù hợp!