| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
gather
|
Phiên âm: /ˈɡæðər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tập hợp; thu thập | Ngữ cảnh: Dùng khi gom người/vật lại |
People gathered in the square |
Mọi người tụ tập ở quảng trường |
| 2 |
Từ:
gathering
|
Phiên âm: /ˈɡæðərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cuộc tụ họp | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự kiện có nhiều người |
A family gathering was held |
Một buổi họp mặt gia đình được tổ chức |
| 3 |
Từ:
gathered
|
Phiên âm: /ˈɡæðəd/ | Loại từ: Động từ (V-ed) | Nghĩa: Đã tập hợp | Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ |
The data was gathered carefully |
Dữ liệu được thu thập cẩn thận |
| 4 |
Từ:
gathering
|
Phiên âm: /ˈɡæðərɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đang tụ lại | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng |
Gathering support matters |
Sự ủng hộ đang tăng lên rất quan trọng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||