| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
gang
|
Phiên âm: /ɡæŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Băng nhóm | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nhóm tội phạm hoặc nhóm người |
Ví dụ: The gang was arrested
Băng nhóm đã bị bắt |
Băng nhóm đã bị bắt |
| 2 |
2
gang
|
Phiên âm: /ɡæŋ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tập hợp thành nhóm | Ngữ cảnh: Dùng khi liên kết lại |
Ví dụ: They ganged up on him
Họ hợp lại chống lại anh ấy |
Họ hợp lại chống lại anh ấy |
| 3 |
3
gang-related
|
Phiên âm: /ˈɡæŋ rɪˈleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên quan băng nhóm | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật |
Ví dụ: Gang-related crimes increased
Tội phạm liên quan băng nhóm tăng |
Tội phạm liên quan băng nhóm tăng |
| 4 |
4
gangster
|
Phiên âm: /ˈɡæŋstə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tên xã hội đen | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thành viên băng nhóm |
Ví dụ: The gangster fled
Tên xã hội đen bỏ trốn |
Tên xã hội đen bỏ trốn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||