| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
gallon
|
Phiên âm: /ˈɡælən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ga-lông (đơn vị đo thể tích chất lỏng) | Ngữ cảnh: 1 gallon ≈ 378 lít (Mỹ), 454 lít (Anh) |
The tank holds 20 gallons of water |
Bình chứa 20 ga-lông nước |
| 2 |
Từ:
gallons
|
Phiên âm: /ˈɡælənz/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Nhiều ga-lông | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về số lượng lớn |
He drank gallons of juice |
Anh ấy đã uống hàng ga-lông nước trái cây |
| 3 |
Từ:
gallonage
|
Phiên âm: /ˈɡælənɪdʒ/ | Loại từ: Danh từ (hiếm) | Nghĩa: Tổng số lượng tính bằng gallon | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp, sản xuất |
The gallonage of oil exported increased |
Lượng dầu xuất khẩu tính bằng ga-lông đã tăng |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||