Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

gallonage là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ gallonage trong tiếng Anh

gallonage /ˈɡælənɪdʒ/
- Danh từ (hiếm) : Tổng số lượng tính bằng gallon

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "gallonage"

1 gallon
Phiên âm: /ˈɡælən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ga-lông (đơn vị đo thể tích chất lỏng) Ngữ cảnh: 1 gallon ≈ 378 lít (Mỹ), 454 lít (Anh)

Ví dụ:

The tank holds 20 gallons of water

Bình chứa 20 ga-lông nước

2 gallons
Phiên âm: /ˈɡælənz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Nhiều ga-lông Ngữ cảnh: Dùng khi nói về số lượng lớn

Ví dụ:

He drank gallons of juice

Anh ấy đã uống hàng ga-lông nước trái cây

3 gallonage
Phiên âm: /ˈɡælənɪdʒ/ Loại từ: Danh từ (hiếm) Nghĩa: Tổng số lượng tính bằng gallon Ngữ cảnh: Dùng trong công nghiệp, sản xuất

Ví dụ:

The gallonage of oil exported increased

Lượng dầu xuất khẩu tính bằng ga-lông đã tăng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!