Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

furtherance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ furtherance trong tiếng Anh

furtherance /ˈfɜːrðərəns/
- Danh từ : Sự thúc đẩy, sự phát triển

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "furtherance"

1 further
Phiên âm: /ˈfɜːrðər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thêm nữa, xa hơn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ hoặc phạm vi lớn hơn

Ví dụ:

We need to discuss this matter further

Chúng ta cần bàn thêm về vấn đề này

2 further
Phiên âm: /ˈfɜːrðər/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bổ sung, xa hơn nữa Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó được mở rộng hoặc phát triển thêm

Ví dụ:

Further studies are required

Cần nghiên cứu thêm

3 furthermore
Phiên âm: /ˈfɜːrðərmɔːr/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Hơn nữa, ngoài ra Ngữ cảnh: Dùng để thêm thông tin trong văn viết trang trọng

Ví dụ:

Furthermore, the results were conclusive

Hơn nữa, kết quả rất thuyết phục

4 furtherance
Phiên âm: /ˈfɜːrðərəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thúc đẩy, sự phát triển Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động giúp điều gì đó tiến xa hơn

Ví dụ:

He worked hard for the furtherance of science

Anh ấy làm việc chăm chỉ để thúc đẩy khoa học

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!