| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fund
|
Phiên âm: /fʌnd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quỹ; tiền vốn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguồn tiền |
Ví dụ: The fund supports education
Quỹ hỗ trợ giáo dục |
Quỹ hỗ trợ giáo dục |
| 2 |
2
fund
|
Phiên âm: /fʌnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tài trợ | Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp tiền |
Ví dụ: The project was funded by donors
Dự án được tài trợ bởi các nhà hảo tâm |
Dự án được tài trợ bởi các nhà hảo tâm |
| 3 |
3
funding
|
Phiên âm: /ˈfʌndɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nguồn tài trợ | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/giáo dục |
Ví dụ: Government funding decreased
Nguồn tài trợ của chính phủ giảm |
Nguồn tài trợ của chính phủ giảm |
| 4 |
4
funded
|
Phiên âm: /ˈfʌndɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được tài trợ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: A well-funded program succeeded
Chương trình được tài trợ tốt đã thành công |
Chương trình được tài trợ tốt đã thành công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||