funding: Kinh phí; nguồn vốn
Funding là danh từ chỉ tiền hỗ trợ cho một dự án, tổ chức hoặc hoạt động.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fund
|
Phiên âm: /fʌnd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Quỹ; tiền vốn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nguồn tiền |
Ví dụ: The fund supports education
Quỹ hỗ trợ giáo dục |
Quỹ hỗ trợ giáo dục |
| 2 |
2
fund
|
Phiên âm: /fʌnd/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tài trợ | Ngữ cảnh: Dùng khi cung cấp tiền |
Ví dụ: The project was funded by donors
Dự án được tài trợ bởi các nhà hảo tâm |
Dự án được tài trợ bởi các nhà hảo tâm |
| 3 |
3
funding
|
Phiên âm: /ˈfʌndɪŋ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nguồn tài trợ | Ngữ cảnh: Dùng trong kinh tế/giáo dục |
Ví dụ: Government funding decreased
Nguồn tài trợ của chính phủ giảm |
Nguồn tài trợ của chính phủ giảm |
| 4 |
4
funded
|
Phiên âm: /ˈfʌndɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Được tài trợ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái |
Ví dụ: A well-funded program succeeded
Chương trình được tài trợ tốt đã thành công |
Chương trình được tài trợ tốt đã thành công |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
Federal and state funding is needed for the project.
Cần có ngân sách liên bang và tiểu bang cho dự án. |
Cần có ngân sách liên bang và tiểu bang cho dự án. | |
| 2 |
There have been large cuts in government funding for scientific research.
Đã có những khoản cắt giảm lớn trong ngân sách chính phủ dành cho nghiên cứu khoa học. |
Đã có những khoản cắt giảm lớn trong ngân sách chính phủ dành cho nghiên cứu khoa học. | |
| 3 |
Alex originally struggled to secure funding for the project.
Ban đầu Alex gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án. |
Ban đầu Alex gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn tài trợ cho dự án. | |
| 4 |
They are trying to obtain funding for the new programme.
Họ đang cố gắng xin tài trợ cho chương trình mới. |
Họ đang cố gắng xin tài trợ cho chương trình mới. | |
| 5 |
The council agreed to provide funding for the project.
Hội đồng đã đồng ý cung cấp kinh phí cho dự án. |
Hội đồng đã đồng ý cung cấp kinh phí cho dự án. | |
| 6 |
The government may withdraw funding for the scheme.
Chính phủ có thể rút kinh phí cho kế hoạch này. |
Chính phủ có thể rút kinh phí cho kế hoạch này. | |
| 7 |
About 70 per cent of current funding has gone on schools.
Khoảng 70 phần trăm nguồn tài trợ hiện tại đã được dùng cho các trường học. |
Khoảng 70 phần trăm nguồn tài trợ hiện tại đã được dùng cho các trường học. | |
| 8 |
Half of the research posts depend on outside funding.
Một nửa số vị trí nghiên cứu phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài. |
Một nửa số vị trí nghiên cứu phụ thuộc vào nguồn tài trợ bên ngoài. | |
| 9 |
It gave us more time to raise the necessary funding.
Điều đó cho chúng tôi thêm thời gian để huy động nguồn tài trợ cần thiết. |
Điều đó cho chúng tôi thêm thời gian để huy động nguồn tài trợ cần thiết. | |
| 10 |
Most of our funding comes from private sources.
Phần lớn nguồn tài trợ của chúng tôi đến từ các nguồn tư nhân. |
Phần lớn nguồn tài trợ của chúng tôi đến từ các nguồn tư nhân. | |
| 11 |
Much of the funding dried up in the 1990s.
Phần lớn nguồn tài trợ đã cạn kiệt vào những năm 1990. |
Phần lớn nguồn tài trợ đã cạn kiệt vào những năm 1990. | |
| 12 |
Present levels of funding have forced the school to close.
Mức tài trợ hiện tại đã buộc trường phải đóng cửa. |
Mức tài trợ hiện tại đã buộc trường phải đóng cửa. | |
| 13 |
The president has promised full funding for the plans.
Tổng thống đã hứa cấp đủ kinh phí cho các kế hoạch. |
Tổng thống đã hứa cấp đủ kinh phí cho các kế hoạch. | |
| 14 |
The refusal to provide extra funding for schools caused a storm.
Việc từ chối cung cấp thêm kinh phí cho các trường học đã gây ra làn sóng phản đối. |
Việc từ chối cung cấp thêm kinh phí cho các trường học đã gây ra làn sóng phản đối. | |
| 15 |
The school has attracted funding from a number of sources.
Trường đã thu hút được nguồn tài trợ từ nhiều nguồn. |
Trường đã thu hút được nguồn tài trợ từ nhiều nguồn. | |
| 16 |
We need to make sure that the funding goes to areas where it is most needed.
Chúng ta cần đảm bảo nguồn kinh phí được chuyển đến những khu vực cần nhất. |
Chúng ta cần đảm bảo nguồn kinh phí được chuyển đến những khu vực cần nhất. | |
| 17 |
The clandestine funding of an illegal group was later exposed.
Việc tài trợ bí mật cho một nhóm bất hợp pháp sau đó đã bị phanh phui. |
Việc tài trợ bí mật cho một nhóm bất hợp pháp sau đó đã bị phanh phui. | |
| 18 |
Public funding for the arts has been reduced.
Nguồn tài trợ công cho nghệ thuật đã bị cắt giảm. |
Nguồn tài trợ công cho nghệ thuật đã bị cắt giảm. |