fraudulent: gian lận, lừa đảo (adj)
Fraudulent mô tả hành vi mang tính lừa dối, không hợp pháp.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fraud
|
Phiên âm: /frɔːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Gian lận; lừa đảo | Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật/tài chính |
Ví dụ: The case involved insurance fraud
Vụ án liên quan đến gian lận bảo hiểm |
Vụ án liên quan đến gian lận bảo hiểm |
| 2 |
2
fraudster
|
Phiên âm: /ˈfrɔːdstər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Kẻ lừa đảo | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người thực hiện gian lận |
Ví dụ: The fraudster was arrested
Kẻ lừa đảo bị bắt |
Kẻ lừa đảo bị bắt |
| 3 |
3
fraudulent
|
Phiên âm: /ˈfrɔːdjʊlənt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gian lận | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành vi trái pháp luật |
Ví dụ: Fraudulent claims were rejected
Các yêu cầu gian lận bị bác bỏ |
Các yêu cầu gian lận bị bác bỏ |
| 4 |
4
fraudulently
|
Phiên âm: /ˈfrɔːdjʊləntli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách gian lận | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách thức |
Ví dụ: He obtained money fraudulently
Anh ta chiếm tiền bằng cách gian lận |
Anh ta chiếm tiền bằng cách gian lận |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||