| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
frank
|
Phiên âm: /fræŋk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thẳng thắn; chân thành | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói trực tiếp, không giấu giếm |
Ví dụ: He gave a frank opinion
Anh ấy đưa ra ý kiến thẳng thắn |
Anh ấy đưa ra ý kiến thẳng thắn |
| 2 |
2
frankly
|
Phiên âm: /ˈfræŋkli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Thẳng thắn mà nói | Ngữ cảnh: Dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân |
Ví dụ: Frankly, I disagree
Nói thẳng ra, tôi không đồng ý |
Nói thẳng ra, tôi không đồng ý |
| 3 |
3
frankness
|
Phiên âm: /ˈfræŋknəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự thẳng thắn | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phẩm chất nói thật |
Ví dụ: Her frankness impressed me
Sự thẳng thắn của cô ấy gây ấn tượng với tôi |
Sự thẳng thắn của cô ấy gây ấn tượng với tôi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||