Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

frank là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ frank trong tiếng Anh

frank /fræŋk/
- (adj) : ngay thẳng, bộc trực

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

frank: Thẳng thắn

Frank là nói thật và trực tiếp, không che giấu ý kiến.

  • He was frank about his mistakes. (Anh ấy thẳng thắn về lỗi lầm của mình.)
  • I appreciate your frank opinion. (Tôi trân trọng ý kiến thẳng thắn của bạn.)
  • She is known for her frank manner. (Cô ấy nổi tiếng vì tính thẳng thắn.)

Bảng biến thể từ "frank"

1 frank
Phiên âm: /fræŋk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thẳng thắn; chân thành Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách nói trực tiếp, không giấu giếm

Ví dụ:

He gave a frank opinion

Anh ấy đưa ra ý kiến thẳng thắn

2 frankly
Phiên âm: /ˈfræŋkli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thẳng thắn mà nói Ngữ cảnh: Dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân

Ví dụ:

Frankly, I disagree

Nói thẳng ra, tôi không đồng ý

3 frankness
Phiên âm: /ˈfræŋknəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự thẳng thắn Ngữ cảnh: Dùng để chỉ phẩm chất nói thật

Ví dụ:

Her frankness impressed me

Sự thẳng thắn của cô ấy gây ấn tượng với tôi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!