Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

forthwith là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ forthwith trong tiếng Anh

forthwith /ˌfɔːθˈwɪð/
- Trạng từ : Ngay lập tức

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "forthwith"

1 forth
Phiên âm: /fɔːθ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ra ngoài; về phía trước Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ chuyển động/tiến trình

Ví dụ:

He stepped forth confidently

Anh ấy bước ra phía trước đầy tự tin

2 forthwith
Phiên âm: /ˌfɔːθˈwɪð/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngay lập tức Ngữ cảnh: Dùng trong văn bản pháp lý/trang trọng

Ví dụ:

The order must be obeyed forthwith

Mệnh lệnh phải được tuân theo ngay lập tức

3 forthcoming
Phiên âm: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sắp tới; cởi mở Ngữ cảnh: Dùng để nói về sự kiện sắp diễn ra hoặc thái độ sẵn sàng

Ví dụ:

Details will be forthcoming

Chi tiết sẽ sớm được cung cấp

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!