Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

forth là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ forth trong tiếng Anh

forth /fɔːθ/
- adverb : ra ngoài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

forth: Ra ngoài; về phía trước

Forth là trạng từ nghĩa là ra hoặc tiến về phía trước.

  • He stepped forth to greet the guests. (Anh ấy bước ra để chào khách.)
  • The truth will come forth eventually. (Sự thật cuối cùng sẽ được tiết lộ.)
  • She brought forth new ideas. (Cô ấy đưa ra những ý tưởng mới.)

Bảng biến thể từ "forth"

1 forth
Phiên âm: /fɔːθ/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ra ngoài; về phía trước Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ chuyển động/tiến trình

Ví dụ:

He stepped forth confidently

Anh ấy bước ra phía trước đầy tự tin

2 forthwith
Phiên âm: /ˌfɔːθˈwɪð/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ngay lập tức Ngữ cảnh: Dùng trong văn bản pháp lý/trang trọng

Ví dụ:

The order must be obeyed forthwith

Mệnh lệnh phải được tuân theo ngay lập tức

3 forthcoming
Phiên âm: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sắp tới; cởi mở Ngữ cảnh: Dùng để nói về sự kiện sắp diễn ra hoặc thái độ sẵn sàng

Ví dụ:

Details will be forthcoming

Chi tiết sẽ sớm được cung cấp

Danh sách câu ví dụ:

They set forth at dawn.

Họ lên đường vào lúc bình minh.

Ôn tập Lưu sổ

Huge chimneys belched forth smoke and grime.

Những ống khói khổng lồ phả ra khói và bụi bẩn.

Ôn tập Lưu sổ

Water gushed forth from a hole in the rock.

Nước phun ra từ một lỗ hổng trên đá.

Ôn tập Lưu sổ

ferries sailing back and forth between the islands

phà chạy qua lại giữa các đảo

Ôn tập Lưu sổ

From that day forth she gave me endless friendship and encouragement.

Kể từ ngày đó, cô ấy đã dành cho tôi tình bạn và sự động viên vô tận.

Ôn tập Lưu sổ

The film cuts back and forth between the two stories.

Bộ phim cắt đi cắt lại giữa hai câu chuyện.

Ôn tập Lưu sổ