| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
forth
|
Phiên âm: /fɔːθ/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ra ngoài; về phía trước | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ chuyển động/tiến trình |
Ví dụ: He stepped forth confidently
Anh ấy bước ra phía trước đầy tự tin |
Anh ấy bước ra phía trước đầy tự tin |
| 2 |
2
forthwith
|
Phiên âm: /ˌfɔːθˈwɪð/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ngay lập tức | Ngữ cảnh: Dùng trong văn bản pháp lý/trang trọng |
Ví dụ: The order must be obeyed forthwith
Mệnh lệnh phải được tuân theo ngay lập tức |
Mệnh lệnh phải được tuân theo ngay lập tức |
| 3 |
3
forthcoming
|
Phiên âm: /ˌfɔːθˈkʌmɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Sắp tới; cởi mở | Ngữ cảnh: Dùng để nói về sự kiện sắp diễn ra hoặc thái độ sẵn sàng |
Ví dụ: Details will be forthcoming
Chi tiết sẽ sớm được cung cấp |
Chi tiết sẽ sớm được cung cấp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||