Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

form là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ form trong tiếng Anh

form /fɔːm/
- (n) (v) : hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

form: Hình thức, mẫu đơn

Form là cấu trúc, hình thức hoặc mẫu đơn được sử dụng để thu thập thông tin.

  • She filled out the form to apply for the job. (Cô ấy điền vào mẫu đơn để xin việc.)
  • We need to form a committee to plan the event. (Chúng ta cần thành lập một ủy ban để lên kế hoạch cho sự kiện.)
  • The form of the building is modern and sleek. (Hình thức của tòa nhà hiện đại và mượt mà.)

Bảng biến thể từ "form"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: formation
Phiên âm: /fɔːˈmeɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự hình thành; đội hình Ngữ cảnh: Dùng trong quân sự/khoa học Rock formation is studied
Sự hình thành đá được nghiên cứu
2 Từ: form
Phiên âm: /fɔːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Hình thành; tạo thành Ngữ cảnh: Dùng khi tạo cấu trúc/nhóm Clouds form quickly
Mây hình thành nhanh
3 Từ: formed
Phiên âm: /fɔːmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã hình thành Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái A newly formed team competed
Một đội mới thành lập thi đấu
4 Từ: formative
Phiên âm: /ˈfɔːmətɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính hình thành Ngữ cảnh: Dùng cho giai đoạn phát triển Formative years shape character
Những năm hình thành định hình tính cách

Từ đồng nghĩa "form"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "form"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

Attack is the best form of defence.

Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.

Lưu sổ câu

2

Assassination is the extreme form of censorship.

Ám sát là hình thức kiểm duyệt cực đoan nhất.

Lưu sổ câu

3

Imitation is the sincerest form of flattery.

Bắt chước là hình thức khen ngợi chân thành nhất. (Charles Caleb Colton)

Lưu sổ câu

4

God defend me from my friends; from my enemy I can defend myself.

Lạy Chúa hãy bảo vệ con khỏi bạn bè; còn kẻ thù thì con có thể tự bảo vệ mình.

Lưu sổ câu

5

Happiness is from courage.

Hạnh phúc đến từ lòng can đảm.

Lưu sổ câu

6

Hydrogen and oxygen combine to form water.

Hydro và oxy kết hợp để tạo thành nước.

Lưu sổ câu

7

Delay is the deadliest form of denial.

Trì hoãn là hình thức từ chối nguy hiểm nhất.

Lưu sổ câu

8

They united in their attempts to form a club.

Họ đoàn kết với nhau để thành lập một câu lạc bộ.

Lưu sổ câu

9

The stones form a complete circle.

Những hòn đá tạo thành một vòng tròn hoàn chỉnh.

Lưu sổ câu

10

Can you help me with this form?

Bạn có thể giúp tôi với mẫu đơn này không?

Lưu sổ câu

11

Attach a recent photograph to your application form.

Đính kèm một bức ảnh gần đây vào đơn đăng ký của bạn.

Lưu sổ câu

12

This document will form the basis for our discussion.

Tài liệu này sẽ làm cơ sở cho cuộc thảo luận của chúng ta.

Lưu sổ câu

13

Several firms were united to form one company.

Một số công ty đã hợp nhất để thành lập một công ty.

Lưu sổ câu

14

They consolidated seven provinces to form four new ones.

Họ sáp nhập bảy tỉnh để thành bốn tỉnh mới.

Lưu sổ câu

15

He seems to dislike any form of exercise.

Anh ấy dường như không thích bất kỳ hình thức tập thể dục nào.

Lưu sổ câu

16

Can you sign this form here for me?

Bạn có thể ký vào mẫu đơn này giúp tôi không?

Lưu sổ câu

17

Expulsion from school is a harsh form of punishment.

Đuổi học là một hình thức kỷ luật khắc nghiệt.

Lưu sổ câu

18

A snail's shell is spiral in form.

Vỏ ốc có hình xoắn ốc.

Lưu sổ câu

19

When Sotomayor is on form he is virtually invincible.

Khi Sotomayor đạt phong độ, anh ấy gần như không thể bị đánh bại.

Lưu sổ câu

20

Swimming is my favourite form of exercise.

Bơi lội là hình thức tập thể dục tôi thích nhất.

Lưu sổ câu

21

The liquid is found in a highly concentrated form.

Chất lỏng này tồn tại ở dạng rất cô đặc.

Lưu sổ câu

22

Particles of wet flour cohered to form a paste.

Các hạt bột ướt kết dính lại tạo thành hồ.

Lưu sổ câu

23

The report form is available on disc from Personnel.

Mẫu báo cáo có sẵn trên đĩa từ phòng nhân sự.

Lưu sổ câu

24

Signing this form commits you to buying the goods.

Ký vào mẫu đơn này nghĩa là bạn cam kết mua hàng.

Lưu sổ câu

25

I don't know how to fill out this form.

Tôi không biết cách điền mẫu đơn này.

Lưu sổ câu

26

There are millions of different life forms on the planet today.

Ngày nay có hàng triệu dạng sống khác nhau trên hành tinh này.

Lưu sổ câu

27

There are many forms of transport, government and entertainment.

Có nhiều hình thức giao thông, chính quyền và giải trí.

Lưu sổ câu

28

It is one of the most common forms of cancer.

Đó là một trong những dạng ung thư phổ biến nhất.

Lưu sổ câu

29

Swimming is one of the best forms of exercise.

Bơi lội là một trong những hình thức vận động tốt nhất.

Lưu sổ câu

30

Along with talking and singing, drawing must be the oldest form of communication.

Cùng với nói chuyện và ca hát, vẽ hẳn là hình thức giao tiếp lâu đời nhất.

Lưu sổ câu

31

This is the infinitive form of the verb.

Đây là dạng nguyên mẫu của động từ.

Lưu sổ câu

32

The disease can take several different forms.

Căn bệnh này có thể biểu hiện dưới nhiều dạng khác nhau.

Lưu sổ câu

33

The training programme takes the form of a series of workshops.

Chương trình đào tạo có hình thức là một chuỗi hội thảo.

Lưu sổ câu

34

We need to come to some form of agreement.

Chúng ta cần đạt được một dạng thỏa thuận nào đó.

Lưu sổ câu

35

Help in the form of money will be very welcome.

Sự giúp đỡ dưới hình thức tiền bạc sẽ rất được hoan nghênh.

Lưu sổ câu

36

Help arrived in the form of two police officers.

Sự giúp đỡ đến dưới hình thức hai cảnh sát.

Lưu sổ câu

37

Most political questions involve morality in some form or other.

Hầu hết các vấn đề chính trị đều liên quan đến đạo đức dưới hình thức này hay hình thức khác.

Lưu sổ câu

38

We prefer applications in electronic form.

Chúng tôi ưu tiên hồ sơ dưới dạng điện tử.

Lưu sổ câu

39

Many collections of his cartoons appeared in book form.

Nhiều tuyển tập tranh biếm họa của ông đã xuất hiện dưới dạng sách.

Lưu sổ câu

40

Success can come in many forms.

Thành công có thể đến dưới nhiều hình thức.

Lưu sổ câu

41

I'm opposed to censorship in any shape or form.

Tôi phản đối kiểm duyệt dưới bất kỳ hình thức nào.

Lưu sổ câu

42

Please complete the application form.

Vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký.

Lưu sổ câu

43

Please fill in this form.

Vui lòng điền vào mẫu đơn này.

Lưu sổ câu

44

Please fill out this form.

Vui lòng điền vào mẫu đơn này.

Lưu sổ câu

45

I filled in a form on their website.

Tôi đã điền một mẫu đơn trên trang web của họ.

Lưu sổ câu

46

Please complete the form before Friday.

Vui lòng hoàn thành mẫu đơn trước thứ Sáu.

Lưu sổ câu

47

We asked them to read and sign the consent forms.

Chúng tôi yêu cầu họ đọc và ký các mẫu đơn đồng ý.

Lưu sổ câu

48

Please complete the booking form.

Vui lòng điền vào mẫu đặt chỗ.

Lưu sổ câu

49

Please complete the reservation form.

Vui lòng điền vào mẫu đặt trước.

Lưu sổ câu

50

The human form has changed little over the last 30,000 years.

Hình dáng con người thay đổi rất ít trong 30.000 năm qua.

Lưu sổ câu

51

Two weeks later, the moth will emerge in its adult form.

Hai tuần sau, con bướm đêm sẽ xuất hiện ở dạng trưởng thành.

Lưu sổ câu

52

They made out a shadowy form in front of them.

Họ lờ mờ nhận ra một dáng hình trước mặt.

Lưu sổ câu

53

Shape and form are of greater importance to me than colour.

Hình dáng và cấu trúc đối với tôi quan trọng hơn màu sắc.

Lưu sổ câu

54

In a novel, form and content are equally important.

Trong tiểu thuyết, hình thức và nội dung đều quan trọng như nhau.

Lưu sổ câu

55

After six months' training, the whole team is in superb form.

Sau sáu tháng tập luyện, cả đội đang có phong độ tuyệt vời.

Lưu sổ câu

56

I really need to get back in form.

Tôi thật sự cần lấy lại phong độ.

Lưu sổ câu

57

The horse was clearly out of form.

Con ngựa rõ ràng đang sa sút phong độ.

Lưu sổ câu

58

Midfielder Elliott has shown disappointing form recently.

Tiền vệ Elliott gần đây đã thể hiện phong độ đáng thất vọng.

Lưu sổ câu

59

She signalled her return to form with a convincing victory.

Cô ấy đánh dấu sự trở lại phong độ bằng một chiến thắng thuyết phục.

Lưu sổ câu

60

The whole team was on good form and deserved the win.

Cả đội đã có phong độ tốt và xứng đáng giành chiến thắng.

Lưu sổ câu

61

On current form, the party is heading for another election victory.

Với phong độ hiện tại, đảng này đang hướng tới một chiến thắng bầu cử nữa.

Lưu sổ câu

62

What's the form when you apply for a research grant?

Thủ tục thông thường khi xin tài trợ nghiên cứu là gì?

Lưu sổ câu

63

These are conventional social forms.

Đây là những khuôn thức xã hội truyền thống.

Lưu sổ câu

64

True to form, he arrived an hour late.

Đúng như thường lệ, anh ấy đến muộn một tiếng.

Lưu sổ câu

65

Good form dictated that she should dress more casually in the country.

Phép lịch sự yêu cầu cô ấy nên ăn mặc giản dị hơn khi ở vùng quê.

Lưu sổ câu

66

Who's your form teacher?

Giáo viên chủ nhiệm của bạn là ai?

Lưu sổ câu

67

He is a third-former.

Cậu ấy là học sinh năm ba ở trường trung học.

Lưu sổ câu

68

I don't approve of violence in any shape or form.

Tôi không tán thành bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.

Lưu sổ câu

69

I can't stand insects in any shape or form.

Tôi không chịu được côn trùng dưới bất kỳ hình thức nào.

Lưu sổ câu

70

I do not condone bullying in any way, shape or form.

Tôi không dung túng cho hành vi bắt nạt dưới bất kỳ hình thức nào.

Lưu sổ câu

71

In her body, a new life was taking form.

Trong cơ thể cô ấy, một sự sống mới đang dần hình thành.

Lưu sổ câu

72

There are various forms of transport available.

Có nhiều hình thức giao thông khác nhau để lựa chọn.

Lưu sổ câu

73

We need to look for an alternative form of energy.

Chúng ta cần tìm một dạng năng lượng thay thế.

Lưu sổ câu

74

In its purest form, the substance is highly explosive.

Ở dạng tinh khiết nhất, chất này rất dễ nổ.

Lưu sổ câu

75

Strikes are the most common form of industrial protest.

Đình công là hình thức phản đối lao động phổ biến nhất.

Lưu sổ câu

76

It is a virulent form of flu.

Đó là một dạng cúm rất độc.

Lưu sổ câu

77

This was an early form of bicycle.

Đây là một dạng xe đạp thời kỳ đầu.

Lưu sổ câu

78

It is an extreme form of socialism.

Đó là một hình thức cực đoan của chủ nghĩa xã hội.

Lưu sổ câu

79

Various forms of surveillance are used here.

Nhiều hình thức giám sát khác nhau được sử dụng ở đây.

Lưu sổ câu

80

It is one of the most primitive forms of life on Earth.

Đó là một trong những dạng sống nguyên thủy nhất trên Trái Đất.

Lưu sổ câu

81

Theirs is an extreme form of religious fundamentalism.

Niềm tin của họ là một dạng cực đoan của chủ nghĩa chính thống tôn giáo.

Lưu sổ câu

82

The document was edited before being circulated in its final form.

Tài liệu đã được chỉnh sửa trước khi được lưu hành ở dạng cuối cùng.

Lưu sổ câu

83

The results of the survey are shown below in tabular form.

Kết quả khảo sát được trình bày dưới đây dưới dạng bảng.

Lưu sổ câu

84

These costs were passed on to the tenants in the form of higher rents.

Những chi phí này được chuyển sang cho người thuê dưới hình thức tiền thuê cao hơn.

Lưu sổ câu

85

The company will not tolerate discrimination in any shape or form.

Công ty sẽ không dung thứ cho sự phân biệt đối xử dưới bất kỳ hình thức nào.

Lưu sổ câu

86

The data is stored in digital form.

Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số.

Lưu sổ câu

87

Please complete the application form and return it to us.

Vui lòng hoàn thành mẫu đơn đăng ký và gửi lại cho chúng tôi.

Lưu sổ câu

88

Please fill out the online form on our website.

Vui lòng điền vào mẫu trực tuyến trên trang web của chúng tôi.

Lưu sổ câu

89

Do you have your booking form?

Bạn có mẫu đặt chỗ của mình không?

Lưu sổ câu

90

I had to fill in several order forms.

Tôi đã phải điền vài mẫu đơn đặt hàng.

Lưu sổ câu

91

The form asks for details of all previous addresses.

Mẫu đơn yêu cầu thông tin chi tiết về tất cả các địa chỉ trước đây.

Lưu sổ câu

92

There were a lot of official forms to fill out.

Có rất nhiều biểu mẫu chính thức cần điền.

Lưu sổ câu

93

This is a standard form sent to all applicants.

Đây là một mẫu đơn tiêu chuẩn được gửi cho tất cả các ứng viên.

Lưu sổ câu

94

It was a long and complicated form.

Đó là một mẫu đơn dài và phức tạp.

Lưu sổ câu

95

He was a god who could take on human form.

Ông ấy là một vị thần có thể mang hình dạng con người.

Lưu sổ câu

96

It was a mythical creature that could change its form.

Đó là một sinh vật thần thoại có thể thay đổi hình dạng.

Lưu sổ câu

97

Her slender form and graceful movements entranced him.

Dáng người mảnh mai và những cử động duyên dáng của cô ấy đã mê hoặc anh ấy.

Lưu sổ câu

98

As a photographer, shape and form were more important to him than colour.

Là một nhiếp ảnh gia, hình dáng và cấu trúc quan trọng với ông ấy hơn màu sắc.

Lưu sổ câu

99

Henry James is considered to be a master of literary form.

Henry James được xem là bậc thầy về hình thức văn học.

Lưu sổ câu

100

The form of the poem is of great significance.

Hình thức của bài thơ có ý nghĩa rất quan trọng.

Lưu sổ câu

101

What is the relationship between form and meaning in the painting?

Mối quan hệ giữa hình thức và ý nghĩa trong bức tranh là gì?

Lưu sổ câu

102

Barcelona are the team in form.

Barcelona là đội đang có phong độ cao.

Lưu sổ câu

103

She was in fine form for the tournament.

Cô ấy có phong độ rất tốt trong giải đấu.

Lưu sổ câu

104

The team entered the tournament in top form.

Đội bước vào giải đấu với phong độ cao nhất.

Lưu sổ câu

105

The team was out of form and did not play as well as expected.

Đội đã sa sút phong độ và không chơi tốt như mong đợi.

Lưu sổ câu

106

He'll be a difficult opponent to beat; he's really on form today.

Anh ấy sẽ là một đối thủ khó đánh bại; hôm nay anh ấy đang có phong độ rất tốt.

Lưu sổ câu

107

Yesterday's game saw him back on form.

Trận đấu hôm qua cho thấy anh ấy đã lấy lại phong độ.

Lưu sổ câu

108

Her recent illness possibly explains why she was off form in this race.

Cơn ốm gần đây có thể giải thích vì sao cô ấy thi đấu không đúng phong độ trong cuộc đua này.

Lưu sổ câu

109

On his present form, it seems likely that he will win the match.

Với phong độ hiện tại, có vẻ anh ấy sẽ thắng trận đấu.

Lưu sổ câu

110

She urgently needs to find her form.

Cô ấy cần nhanh chóng lấy lại phong độ.

Lưu sổ câu

111

The team is hoping that it can maintain its current form.

Đội hy vọng có thể duy trì phong độ hiện tại.

Lưu sổ câu

112

He'll be a difficult opponent to beat; he's really on form today.

Anh ta sẽ là một đối thủ khó đánh bại; hôm nay anh ấy thực sự phong độ.

Lưu sổ câu

113

Yesterday's game saw him back on form.

Trận đấu hôm qua chứng kiến ​​anh ta trở lại phong độ.

Lưu sổ câu