Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

forbade là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ forbade trong tiếng Anh

forbade /fəˈbæd/
- Động từ (quá khứ bất quy tắc) : Đã cấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "forbade"

1 forbid
Phiên âm: /fəˈbɪd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấm Ngữ cảnh: Dùng khi không cho phép

Ví dụ:

Smoking is forbidden here

Hút thuốc bị cấm ở đây

2 forbids
Phiên âm: /fəˈbɪdz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cấm Ngữ cảnh: Dùng ở thì hiện tại

Ví dụ:

The law forbids violence

Luật cấm bạo lực

3 forbidding
Phiên âm: /fəˈbɪdɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang cấm Ngữ cảnh: Dùng cho hành động đang diễn ra

Ví dụ:

Forbidding entry is necessary

Việc cấm vào là cần thiết

4 forbade
Phiên âm: /fəˈbæd/ Loại từ: Động từ (quá khứ bất quy tắc) Nghĩa: Đã cấm Ngữ cảnh: Dùng cho quá khứ

Ví dụ:

They forbade entry

Họ đã cấm vào

5 forbidden
Phiên âm: /fəˈbɪdn/ Loại từ: Tính từ / V-ed Nghĩa: Bị cấm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái

Ví dụ:

Forbidden areas exist

Có những khu vực bị cấm

6 prohibition
Phiên âm: /ˌprəʊɪˈbɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cấm đoán Ngữ cảnh: Dùng trong pháp luật

Ví dụ:

Alcohol prohibition failed

Việc cấm rượu đã thất bại

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!