| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
for
|
Phiên âm: /fɔː/ | Loại từ: Giới từ | Nghĩa: Cho, để, vì | Ngữ cảnh: Dùng chỉ mục đích, lý do, người nhận |
This gift is for you |
Món quà này dành cho bạn |
| 2 |
Từ:
for a while
|
Phiên âm: /fɔː ə waɪl/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Một lúc, một thời gian | Ngữ cảnh: Khoảng thời gian ngắn |
I stayed there for a while |
Tôi ở đó một lúc |
| 3 |
Từ:
for example
|
Phiên âm: /fɔːr ɪɡˈzɑːmpl/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Ví dụ | Ngữ cảnh: Dùng khi đưa ví dụ minh họa |
For example, cats are independent animals |
Ví dụ, mèo là loài độc lập |
| 4 |
Từ:
for sure
|
Phiên âm: /fɔː ʃʊə/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Chắc chắn | Ngữ cảnh: Cách nói thân mật |
I know that for sure |
Tôi biết chắc điều đó |
| 5 |
Từ:
for good
|
Phiên âm: /fɔː ɡʊd/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Mãi mãi, vĩnh viễn | Ngữ cảnh: Dùng khi nói việc gì kết thúc hoàn toàn |
He left the city for good |
Anh ấy rời thành phố mãi mãi |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||