Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

folks là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ folks trong tiếng Anh

folks /fəʊks/
- (n) : họ hàng thân thuộc

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

folks: Ba mẹ / gia đình (thân mật)

Folks là từ thân mật chỉ cha mẹ hoặc gia đình.

  • I’m going to visit my folks this weekend. (Tôi sẽ về thăm ba mẹ cuối tuần này.)
  • His folks are very friendly. (Ba mẹ anh ấy rất thân thiện.)
  • Say hello to your folks for me. (Gửi lời chào đến ba mẹ bạn hộ tôi.)

Bảng biến thể từ "folks"

1 folk
Phiên âm: /fəʊk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người dân; dân gian Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người nói chung hoặc văn hóa dân gian

Ví dụ:

Local folk welcomed the visitors

Người dân địa phương chào đón du khách

2 folks
Phiên âm: /fəʊks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mọi người Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói thân mật

Ví dụ:

Hi folks!

Chào mọi người!

3 folk
Phiên âm: /fəʊk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc dân gian Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc/văn hóa

Ví dụ:

Folk music is popular here

Nhạc dân gian rất phổ biến ở đây

4 folklore
Phiên âm: /ˈfəʊklɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Văn hóa dân gian Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa – lịch sử

Ví dụ:

Folklore reflects tradition

Văn hóa dân gian phản ánh truyền thống

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!