folks: Ba mẹ / gia đình (thân mật)
Folks là từ thân mật chỉ cha mẹ hoặc gia đình.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
folk
|
Phiên âm: /fəʊk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người dân; dân gian | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người nói chung hoặc văn hóa dân gian |
Ví dụ: Local folk welcomed the visitors
Người dân địa phương chào đón du khách |
Người dân địa phương chào đón du khách |
| 2 |
2
folks
|
Phiên âm: /fəʊks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mọi người | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói thân mật |
Ví dụ: Hi folks!
Chào mọi người! |
Chào mọi người! |
| 3 |
3
folk
|
Phiên âm: /fəʊk/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc dân gian | Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc/văn hóa |
Ví dụ: Folk music is popular here
Nhạc dân gian rất phổ biến ở đây |
Nhạc dân gian rất phổ biến ở đây |
| 4 |
4
folklore
|
Phiên âm: /ˈfəʊklɔːr/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Văn hóa dân gian | Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa – lịch sử |
Ví dụ: Folklore reflects tradition
Văn hóa dân gian phản ánh truyền thống |
Văn hóa dân gian phản ánh truyền thống |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||