Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

folk là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ folk trong tiếng Anh

folk /fəʊk/
- adverb : dân gian

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

folk: Người dân; dân gian

Folk là danh từ chỉ nhóm người hoặc cộng đồng; là tính từ nghĩa là thuộc về dân gian.

  • The folk in the village are friendly. (Người dân trong làng rất thân thiện.)
  • He enjoys listening to folk music. (Anh ấy thích nghe nhạc dân gian.)
  • Folk traditions are still preserved. (Các truyền thống dân gian vẫn được gìn giữ.)

Bảng biến thể từ "folk"

1 folk
Phiên âm: /fəʊk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người dân; dân gian Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người nói chung hoặc văn hóa dân gian

Ví dụ:

Local folk welcomed the visitors

Người dân địa phương chào đón du khách

2 folks
Phiên âm: /fəʊks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mọi người Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói thân mật

Ví dụ:

Hi folks!

Chào mọi người!

3 folk
Phiên âm: /fəʊk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc dân gian Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc/văn hóa

Ví dụ:

Folk music is popular here

Nhạc dân gian rất phổ biến ở đây

4 folklore
Phiên âm: /ˈfəʊklɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Văn hóa dân gian Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa – lịch sử

Ví dụ:

Folklore reflects tradition

Văn hóa dân gian phản ánh truyền thống

Danh sách câu ví dụ:

ordinary working-class folk

tầng lớp lao động bình thường dân gian

Ôn tập Lưu sổ

I'd like a job working with old folk or kids.

Tôi muốn một công việc làm việc với những người già hoặc trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

the folks back home (= from the place where you come from)

mọi người trở về nhà (= từ nơi bạn đến)

Ôn tập Lưu sổ

Like most folks, I enjoy a decent western.

Giống như hầu hết mọi người, tôi thích một phương Tây tử tế.

Ôn tập Lưu sổ

Well, folks, what are we going to do today?

Hỡi các bạn, chúng ta sẽ làm gì hôm nay?

Ôn tập Lưu sổ

How are your folks?

Các bạn khỏe không?

Ôn tập Lưu sổ

I am going to visit my folks at the weekend.

Tôi sẽ đến thăm gia đình tôi vào cuối tuần.

Ôn tập Lưu sổ

country folk

dân gian đồng quê

Ôn tập Lưu sổ

townsfolk

thị trấn

Ôn tập Lưu sổ

farming folk

nông dân

Ôn tập Lưu sổ

places that appeal to city folk

địa điểm thu hút dân gian thành phố

Ôn tập Lưu sổ

a folk festival/concert

một lễ hội / buổi hòa nhạc dân gian

Ôn tập Lưu sổ

I'd like a job working with old folk or kids.

Tôi muốn một công việc làm việc với những người già hoặc trẻ em.

Ôn tập Lưu sổ

Folks say that he is a hard man.

Người dân nói rằng ông là một người chăm chỉ.

Ôn tập Lưu sổ