Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

folklore là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ folklore trong tiếng Anh

folklore /ˈfəʊklɔːr/
- Danh từ : Văn hóa dân gian

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "folklore"

1 folk
Phiên âm: /fəʊk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người dân; dân gian Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người nói chung hoặc văn hóa dân gian

Ví dụ:

Local folk welcomed the visitors

Người dân địa phương chào đón du khách

2 folks
Phiên âm: /fəʊks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mọi người Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói thân mật

Ví dụ:

Hi folks!

Chào mọi người!

3 folk
Phiên âm: /fəʊk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc dân gian Ngữ cảnh: Dùng trong âm nhạc/văn hóa

Ví dụ:

Folk music is popular here

Nhạc dân gian rất phổ biến ở đây

4 folklore
Phiên âm: /ˈfəʊklɔːr/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Văn hóa dân gian Ngữ cảnh: Dùng trong văn hóa – lịch sử

Ví dụ:

Folklore reflects tradition

Văn hóa dân gian phản ánh truyền thống

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!