Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

foggy là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ foggy trong tiếng Anh

foggy /ˈfɒɡi/
- (adj) : trời sương mù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

foggy: Có sương mù (adj)

Foggy mô tả thời tiết mù mịt, nhiều sương.

  • The road was dangerous on a foggy morning. (Con đường nguy hiểm vào một buổi sáng có sương mù.)
  • London is famous for its foggy weather. (London nổi tiếng với thời tiết sương mù.)
  • She wore a coat on the foggy day. (Cô ấy mặc áo khoác vào ngày có sương.)

Bảng biến thể từ "foggy"

1 fog
Phiên âm: /fɒɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sương mù Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết

Ví dụ:

Thick fog covered the road

Sương mù dày bao phủ con đường

2 fogginess
Phiên âm: /ˈfɒɡɪnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mù mờ Ngữ cảnh: Dùng trong y học/mô tả

Ví dụ:

Mental fogginess affects focus

Sự mơ hồ tinh thần ảnh hưởng tập trung

3 fog
Phiên âm: /fɒɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Che mờ Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm tầm nhìn/nhận thức

Ví dụ:

Stress fogs the mind

Căng thẳng làm đầu óc mơ hồ

4 foggy
Phiên âm: /ˈfɒɡi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có sương mù; mơ hồ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thời tiết/ý nghĩ

Ví dụ:

It was a foggy morning

Đó là một buổi sáng nhiều sương mù

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!