Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fog là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fog trong tiếng Anh

fog /fɒɡ/
- adverb : sương mù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fog: Sương mù

Fog là danh từ chỉ hiện tượng khí tượng khi hơi nước tạo thành lớp mù dày đặc; là động từ nghĩa là bao phủ bằng sương.

  • The road was covered in thick fog. (Con đường bị bao phủ bởi sương mù dày đặc.)
  • The windows fogged up in the cold. (Cửa sổ bị mờ đi vì lạnh.)
  • Fog made it hard to see the mountains. (Sương mù khiến khó nhìn thấy núi.)

Bảng biến thể từ "fog"

1 fog
Phiên âm: /fɒɡ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sương mù Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết

Ví dụ:

Thick fog covered the road

Sương mù dày bao phủ con đường

2 fogginess
Phiên âm: /ˈfɒɡɪnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mù mờ Ngữ cảnh: Dùng trong y học/mô tả

Ví dụ:

Mental fogginess affects focus

Sự mơ hồ tinh thần ảnh hưởng tập trung

3 fog
Phiên âm: /fɒɡ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Che mờ Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm tầm nhìn/nhận thức

Ví dụ:

Stress fogs the mind

Căng thẳng làm đầu óc mơ hồ

4 foggy
Phiên âm: /ˈfɒɡi/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có sương mù; mơ hồ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thời tiết/ý nghĩ

Ví dụ:

It was a foggy morning

Đó là một buổi sáng nhiều sương mù

Danh sách câu ví dụ:

Dense/thick fog is affecting roads in the north and visibility is poor.

Sương mù dày đặc / dày đặc đang ảnh hưởng đến các con đường ở phía Bắc và tầm nhìn kém.

Ôn tập Lưu sổ

Freezing fog will make driving conditions very treacherous.

Sương mù đóng băng sẽ làm cho điều kiện lái xe trở nên rất nguy hiểm.

Ôn tập Lưu sổ

Patches of fog will clear by mid-morning.

Các mảng sương mù sẽ tan vào giữa buổi sáng.

Ôn tập Lưu sổ

We get heavy fogs on this coast in winter.

Chúng tôi nhận được sương mù dày đặc trên bờ biển này vào mùa đông.

Ôn tập Lưu sổ

The town was covered in a thick blanket of fog.

Thị trấn bị bao phủ bởi lớp màn sương mù dày đặc.

Ôn tập Lưu sổ

The fog finally lifted (= disappeared).

Sương mù cuối cùng cũng tan (= biến mất).

Ôn tập Lưu sổ

He went through the day with his mind in a fog.

Anh ấy đã trải qua một ngày với tâm trí chìm trong sương mù.

Ôn tập Lưu sổ

We drove slowly through the fog.

Chúng tôi lái xe chậm qua sương mù.

Ôn tập Lưu sổ

We got lost in the fog.

Chúng tôi bị lạc trong sương mù.

Ôn tập Lưu sổ

fog drifting over the water

sương mù trôi trên mặt nước

Ôn tập Lưu sổ

Visibility good, becoming moderate with fog patches.

Tầm nhìn tốt, trở nên vừa phải với các mảng sương mù.

Ôn tập Lưu sổ