| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fog
|
Phiên âm: /fɒɡ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sương mù | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ hiện tượng thời tiết |
Ví dụ: Thick fog covered the road
Sương mù dày bao phủ con đường |
Sương mù dày bao phủ con đường |
| 2 |
2
fogginess
|
Phiên âm: /ˈfɒɡɪnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự mù mờ | Ngữ cảnh: Dùng trong y học/mô tả |
Ví dụ: Mental fogginess affects focus
Sự mơ hồ tinh thần ảnh hưởng tập trung |
Sự mơ hồ tinh thần ảnh hưởng tập trung |
| 3 |
3
fog
|
Phiên âm: /fɒɡ/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Che mờ | Ngữ cảnh: Dùng khi làm giảm tầm nhìn/nhận thức |
Ví dụ: Stress fogs the mind
Căng thẳng làm đầu óc mơ hồ |
Căng thẳng làm đầu óc mơ hồ |
| 4 |
4
foggy
|
Phiên âm: /ˈfɒɡi/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có sương mù; mơ hồ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thời tiết/ý nghĩ |
Ví dụ: It was a foggy morning
Đó là một buổi sáng nhiều sương mù |
Đó là một buổi sáng nhiều sương mù |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||