| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
flexibility
|
Phiên âm: /ˌfleksəˈbɪləti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính linh hoạt | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ khả năng thích nghi |
Flexibility is required |
Cần có sự linh hoạt |
| 2 |
Từ:
flexible
|
Phiên âm: /ˈfleksəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Linh hoạt | Ngữ cảnh: Dùng khi có khả năng thích nghi |
Flexible schedules help workers |
Lịch làm việc linh hoạt giúp người lao động |
| 3 |
Từ:
flexibly
|
Phiên âm: /ˈfleksəbli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách linh hoạt | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách làm |
The rules were applied flexibly |
Quy định được áp dụng linh hoạt |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||