| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fleet
|
Phiên âm: /fliːt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Đội tàu; hạm đội | Ngữ cảnh: Dùng cho nhóm tàu/xe |
Ví dụ: The navy deployed a fleet
Hải quân triển khai một hạm đội |
Hải quân triển khai một hạm đội |
| 2 |
2
fleet
|
Phiên âm: /fliːt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nhanh nhẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn học/mô tả |
Ví dụ: A fleet runner won the race
Vận động viên nhanh nhẹn đã thắng |
Vận động viên nhanh nhẹn đã thắng |
| 3 |
3
fleets
|
Phiên âm: /fliːts/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Các đội tàu | Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều |
Ví dụ: Airline fleets are expanding
Đội máy bay của hãng đang mở rộng |
Đội máy bay của hãng đang mở rộng |
| 4 |
4
fleetness
|
Phiên âm: /ˈfliːtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự nhanh nhẹn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng |
Ví dụ: Fleetness of foot mattered
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng |
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||