Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fitter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fitter trong tiếng Anh

fitter /ˈfɪtə/
- (n) : thợ lắp ráp

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fitter: Thợ lắp ráp

Fitter là người lắp đặt hoặc lắp ráp máy móc, hệ thống, đường ống.

  • The fitter assembled the factory machinery. (Thợ lắp ráp máy móc cho nhà máy.)
  • He is a skilled pipe fitter. (Anh là thợ lắp ống lành nghề.)
  • Fitters check all joints for leaks before operation. (Thợ lắp kiểm tra rò rỉ trước khi vận hành.)

Bảng biến thể từ "fitter"

1 fitness
Phiên âm: /ˈfɪtnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thể lực; sự khỏe mạnh Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe

Ví dụ:

Physical fitness is important

Thể lực rất quan trọng

2 fit
Phiên âm: /fɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Khỏe mạnh; phù hợp Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái tốt

Ví dụ:

She is fit and healthy

Cô ấy khỏe mạnh

3 fit
Phiên âm: /fɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phù hợp Ngữ cảnh: Dùng khi tương thích

Ví dụ:

This job fits her skills

Công việc này phù hợp với kỹ năng của cô ấy

4 fitter
Phiên âm: /ˈfɪtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thợ lắp đặt Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/công nghiệp

Ví dụ:

The fitter repaired the machine

Thợ lắp đặt sửa máy

5 fitness-related
Phiên âm: /ˈfɪtnəs rɪˈleɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Liên quan thể lực Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/thể thao

Ví dụ:

Fitness-related activities help health

Hoạt động liên quan thể lực giúp cải thiện sức khỏe

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!