fitter: Thợ lắp ráp
Fitter là người lắp đặt hoặc lắp ráp máy móc, hệ thống, đường ống.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fitness
|
Phiên âm: /ˈfɪtnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thể lực; sự khỏe mạnh | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe |
Ví dụ: Physical fitness is important
Thể lực rất quan trọng |
Thể lực rất quan trọng |
| 2 |
2
fit
|
Phiên âm: /fɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Khỏe mạnh; phù hợp | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái tốt |
Ví dụ: She is fit and healthy
Cô ấy khỏe mạnh |
Cô ấy khỏe mạnh |
| 3 |
3
fit
|
Phiên âm: /fɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Phù hợp | Ngữ cảnh: Dùng khi tương thích |
Ví dụ: This job fits her skills
Công việc này phù hợp với kỹ năng của cô ấy |
Công việc này phù hợp với kỹ năng của cô ấy |
| 4 |
4
fitter
|
Phiên âm: /ˈfɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thợ lắp đặt | Ngữ cảnh: Dùng trong kỹ thuật/công nghiệp |
Ví dụ: The fitter repaired the machine
Thợ lắp đặt sửa máy |
Thợ lắp đặt sửa máy |
| 5 |
5
fitness-related
|
Phiên âm: /ˈfɪtnəs rɪˈleɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Liên quan thể lực | Ngữ cảnh: Dùng trong y tế/thể thao |
Ví dụ: Fitness-related activities help health
Hoạt động liên quan thể lực giúp cải thiện sức khỏe |
Hoạt động liên quan thể lực giúp cải thiện sức khỏe |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||