Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fishing rod là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fishing rod trong tiếng Anh

fishing rod /ˈfɪʃɪŋ rɒd/
- (n) : cần câu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fishing rod: Cần câu

Fishing rod là dụng cụ dài và mảnh dùng để gắn dây câu, lưỡi câu và mồi khi câu cá.

  • He bought a new fishing rod for the trip. (Anh mua cần câu mới cho chuyến đi.)
  • The fishing rod bent under the weight of the fish. (Cần câu cong lại dưới sức nặng của con cá.)
  • Fishing rods come in different lengths and materials. (Cần câu có nhiều độ dài và chất liệu khác nhau.)

Bảng biến thể từ "fishing rod"

1 rod
Phiên âm: /rɑːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thanh; que; cần Ngữ cảnh: Dùng cho vật dài, mảnh

Ví dụ:

He picked up a metal rod

Anh ấy nhặt một thanh kim loại

2 rod-like
Phiên âm: /ˈrɑːd laɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Giống hình que Ngữ cảnh: Dùng trong khoa học

Ví dụ:

Rod-like bacteria were observed

Vi khuẩn dạng que được quan sát

3 fishing rod
Phiên âm: /ˈfɪʃɪŋ rɑːd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cần câu Ngữ cảnh: Dùng trong đời sống

Ví dụ:

He bought a new fishing rod

Anh ấy mua một cần câu mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!