| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
fire
|
Phiên âm: /ˈfaɪər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lửa, vụ cháy | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả ngọn lửa hoặc sự cháy nổ |
The house was destroyed by fire |
Ngôi nhà bị thiêu rụi bởi ngọn lửa |
| 2 |
Từ:
fire
|
Phiên âm: /ˈfaɪər/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đốt, bắn, sa thải | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động gây cháy, nổ súng hoặc cho ai đó nghỉ việc |
The company decided to fire two employees |
Công ty quyết định sa thải hai nhân viên |
| 3 |
Từ:
fired
|
Phiên âm: /ˈfaɪəd/ | Loại từ: Động từ (quá khứ) | Nghĩa: Đã đốt, đã bắn, đã sa thải | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động đã xảy ra |
The gun was fired accidentally |
Khẩu súng đã bị bắn nhầm |
| 4 |
Từ:
firing
|
Phiên âm: /ˈfaɪərɪŋ/ | Loại từ: Danh từ / V-ing | Nghĩa: Việc bắn súng, việc sa thải | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động bắn hoặc loại bỏ ai đó khỏi công việc |
The firing of the manager shocked everyone |
Việc sa thải quản lý khiến mọi người bất ngờ |
| 5 |
Từ:
firefighter
|
Phiên âm: /ˈfaɪəfaɪtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lính cứu hỏa | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người chuyên dập lửa và cứu người trong đám cháy |
The firefighter rescued a child from the fire |
Người lính cứu hỏa đã cứu một đứa trẻ khỏi đám cháy |
| 6 |
Từ:
fireworks
|
Phiên âm: /ˈfaɪərwɜːrks/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Pháo hoa | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả loại pháo phát sáng được bắn lên trời |
We watched the fireworks on New Year’s Eve |
Chúng tôi xem pháo hoa vào đêm Giao thừa |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||