| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fierce
|
Phiên âm: /fɪəs/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Dữ dội; hung dữ | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cường độ mạnh |
Ví dụ: Fierce competition exists
Sự cạnh tranh dữ dội tồn tại |
Sự cạnh tranh dữ dội tồn tại |
| 2 |
2
fiercely
|
Phiên âm: /ˈfɪəsli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách dữ dội | Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ |
Ví dụ: They competed fiercely
Họ cạnh tranh gay gắt |
Họ cạnh tranh gay gắt |
| 3 |
3
fierceness
|
Phiên âm: /ˈfɪəsnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự dữ dội | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả/nhận định |
Ví dụ: The fierceness of the storm surprised us
Sự dữ dội của cơn bão khiến chúng tôi bất ngờ |
Sự dữ dội của cơn bão khiến chúng tôi bất ngờ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||