Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fierce là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fierce trong tiếng Anh

fierce /fɪəs/
- adverb : mạnh mẽ, mãnh liệt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fierce: Dữ dội; mãnh liệt

Fierce là tính từ chỉ sức mạnh hoặc cảm xúc mãnh liệt, đôi khi hung dữ.

  • The fierce storm damaged many houses. (Cơn bão dữ dội đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
  • She is a fierce competitor. (Cô ấy là một đối thủ mạnh mẽ.)
  • The debate was fierce. (Cuộc tranh luận rất gay gắt.)

Bảng biến thể từ "fierce"

1 fierce
Phiên âm: /fɪəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dữ dội; hung dữ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cường độ mạnh

Ví dụ:

Fierce competition exists

Sự cạnh tranh dữ dội tồn tại

2 fiercely
Phiên âm: /ˈfɪəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dữ dội Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

They competed fiercely

Họ cạnh tranh gay gắt

3 fierceness
Phiên âm: /ˈfɪəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dữ dội Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả/nhận định

Ví dụ:

The fierceness of the storm surprised us

Sự dữ dội của cơn bão khiến chúng tôi bất ngờ

Danh sách câu ví dụ:

a fierce dog

một con chó dữ

Ôn tập Lưu sổ

Two fierce eyes glared at them.

Hai con mắt dữ tợn trừng trừng nhìn họ.

Ôn tập Lưu sổ

He suddenly looked fierce.

Anh ta đột nhiên trông dữ tợn.

Ôn tập Lưu sổ

She spoke in a fierce whisper.

Cô ấy nói bằng một giọng thì thầm dữ dội.

Ôn tập Lưu sổ

The more she struggled, the fiercer he became.

Cô càng đấu tranh, anh càng trở nên quyết liệt.

Ôn tập Lưu sổ

fierce loyalty

lòng trung thành mãnh liệt

Ôn tập Lưu sổ

the scene of fierce fighting

cảnh giao tranh ác liệt

Ôn tập Lưu sổ

He launched a fierce attack on the Democrats.

Ông phát động một cuộc tấn công dữ dội vào Đảng Dân chủ.

Ôn tập Lưu sổ

Competition from abroad became fiercer in the 1990s.

Cạnh tranh từ nước ngoài trở nên gay gắt hơn trong những năm 1990.

Ôn tập Lưu sổ

His wife is his fiercest critic.

Vợ ông là người chỉ trích ông gay gắt nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The bill was passed despite fierce opposition.

Dự luật được thông qua bất chấp sự phản đối gay gắt.

Ôn tập Lưu sổ

fierce wind

gió dữ dội

Ôn tập Lưu sổ

the fierce heat of the flames

cái nóng dữ dội của ngọn lửa

Ôn tập Lưu sổ

I sure do miss you something fierce!

Tôi chắc chắn nhớ bạn điều gì đó khốc liệt!

Ôn tập Lưu sổ