Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fiercely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fiercely trong tiếng Anh

fiercely /ˈfɪəsli/
- Trạng từ : Một cách dữ dội

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fiercely"

1 fierce
Phiên âm: /fɪəs/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dữ dội; hung dữ Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cường độ mạnh

Ví dụ:

Fierce competition exists

Sự cạnh tranh dữ dội tồn tại

2 fiercely
Phiên âm: /ˈfɪəsli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách dữ dội Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ

Ví dụ:

They competed fiercely

Họ cạnh tranh gay gắt

3 fierceness
Phiên âm: /ˈfɪəsnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự dữ dội Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả/nhận định

Ví dụ:

The fierceness of the storm surprised us

Sự dữ dội của cơn bão khiến chúng tôi bất ngờ

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!