Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fewer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fewer trong tiếng Anh

fewer /ˈfjuːə/
- adj : ít hơn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fewer: Ít hơn

Fewer là tính từ hoặc đại từ dùng để chỉ số lượng ít hơn (dùng với danh từ đếm được).

  • There are fewer cars on the road today. (Hôm nay có ít xe hơn trên đường.)
  • Fewer people attended the meeting. (Ít người tham dự cuộc họp hơn.)
  • We have fewer options than before. (Chúng ta có ít lựa chọn hơn trước.)

Bảng biến thể từ "fewer"

1 few
Phiên âm: /fjuː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ít (đếm được) Ngữ cảnh: Dùng với danh từ đếm được

Ví dụ:

Few students arrived early

Ít học sinh đến sớm

2 fewer
Phiên âm: /ˈfjuːə(r)/ Loại từ: Tính từ so sánh Nghĩa: Ít hơn Ngữ cảnh: Dùng trong so sánh số lượng

Ví dụ:

Fewer cars mean less pollution

Ít xe hơn nghĩa là ít ô nhiễm hơn

3 fewest
Phiên âm: /ˈfjuːɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Ít nhất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức thấp nhất

Ví dụ:

He made the fewest mistakes

Anh ấy mắc ít lỗi nhất

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!