Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

few là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ few trong tiếng Anh

few /fjuː/
- (adj) pro(n) : ít,vài; một ít, một vài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

few: Ít

Few chỉ một số lượng nhỏ hoặc không nhiều.

  • There are only a few seats left for the concert. (Chỉ còn vài chỗ ngồi cho buổi hòa nhạc.)
  • He has a few close friends who support him. (Anh ấy có vài người bạn thân luôn ủng hộ anh.)
  • She had a few questions about the project that needed clarification. (Cô ấy có vài câu hỏi về dự án cần được làm rõ.)

Bảng biến thể từ "few"

1 few
Phiên âm: /fjuː/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ít (đếm được) Ngữ cảnh: Dùng với danh từ đếm được

Ví dụ:

Few students arrived early

Ít học sinh đến sớm

2 fewer
Phiên âm: /ˈfjuːə(r)/ Loại từ: Tính từ so sánh Nghĩa: Ít hơn Ngữ cảnh: Dùng trong so sánh số lượng

Ví dụ:

Fewer cars mean less pollution

Ít xe hơn nghĩa là ít ô nhiễm hơn

3 fewest
Phiên âm: /ˈfjuːɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Ít nhất Ngữ cảnh: Dùng để chỉ mức thấp nhất

Ví dụ:

He made the fewest mistakes

Anh ấy mắc ít lỗi nhất

Danh sách câu ví dụ:

Fat hens lay few eggs.

Gà béo đẻ ít trứng.

Ôn tập Lưu sổ

Books and friends should be few but good.

Sách và bạn bè nên ít nhưng tốt.

Ôn tập Lưu sổ

Have but few friends, though many acquaintances.

Hãy có ít bạn thân, dù có nhiều người quen.

Ôn tập Lưu sổ

Books, like friends, should be few and well chosen.

Sách, cũng như bạn bè, nên ít nhưng được chọn kỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Very few students learn Latin now.

Ngày nay rất ít học sinh học tiếng Latin.

Ôn tập Lưu sổ

We'd had a few drinks down the pub.

Chúng tôi đã uống vài ly ở quán rượu.

Ôn tập Lưu sổ

Let the soup simmer for a few minutes.

Hãy để súp sôi liu riu trong vài phút.

Ôn tập Lưu sổ

Prices have risen sharply over the last few months.

Giá cả đã tăng mạnh trong vài tháng gần đây.

Ôn tập Lưu sổ

One foe is too many, and a hundred friends too few.

Một kẻ thù đã là quá nhiều, còn một trăm người bạn vẫn là quá ít.

Ôn tập Lưu sổ

One enemy is too many, and a hundred friends too few.

Một kẻ thù đã là quá nhiều, còn một trăm người bạn vẫn là quá ít.

Ôn tập Lưu sổ

We've had a few replies.

Chúng tôi đã nhận được một vài phản hồi.

Ôn tập Lưu sổ

I need a few things from the store.

Tôi cần mua vài thứ ở cửa hàng.

Ôn tập Lưu sổ

I try to visit my parents every few weeks.

Tôi cố gắng về thăm bố mẹ vài tuần một lần.

Ôn tập Lưu sổ

There seem to be fewer tourists around this year.

Năm nay dường như có ít khách du lịch hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The player with the fewest points wins.

Người chơi có ít điểm nhất sẽ thắng.

Ôn tập Lưu sổ

Few people understand the difference.

Rất ít người hiểu được sự khác biệt.

Ôn tập Lưu sổ