Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

favorite là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ favorite trong tiếng Anh

favorite /ˈfeɪvərɪt/
: yêu thích

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

favorite: Yêu thích nhất

Favorite là tính từ hoặc danh từ chỉ thứ được yêu thích hơn cả.

  • Blue is my favorite color. (Màu xanh là màu tôi thích nhất.)
  • She is the favorite to win the competition. (Cô ấy là người được kỳ vọng thắng cuộc thi.)
  • This is my favorite restaurant in town. (Đây là nhà hàng tôi thích nhất trong thành phố.)

Bảng biến thể từ "favorite"

1 favorite
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món/điều ưa thích Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ được thích nhất

Ví dụ:

Blue is my favorite

Màu xanh là màu tôi thích nhất

2 favor
Phiên âm: /ˈfeɪvə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ưu ái Ngữ cảnh: Dùng khi giúp đỡ hoặc ủng hộ

Ví dụ:

She did me a favor

Cô ấy giúp tôi một việc

3 favorite
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ưa thích Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ được yêu thích

Ví dụ:

This is my favorite song

Đây là bài hát tôi thích nhất

4 favorable
Phiên âm: /ˈfeɪvərəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuận lợi Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh đánh giá

Ví dụ:

The results were favorable

Kết quả khá thuận lợi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!