favorable: Thuận lợi; tích cực
Favorable là tính từ nghĩa là mang lại lợi thế hoặc được đánh giá tốt.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
favorite
|
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Món/điều ưa thích | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ được thích nhất |
Ví dụ: Blue is my favorite
Màu xanh là màu tôi thích nhất |
Màu xanh là màu tôi thích nhất |
| 2 |
2
favor
|
Phiên âm: /ˈfeɪvə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự ưu ái | Ngữ cảnh: Dùng khi giúp đỡ hoặc ủng hộ |
Ví dụ: She did me a favor
Cô ấy giúp tôi một việc |
Cô ấy giúp tôi một việc |
| 3 |
3
favorite
|
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ưa thích | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ được yêu thích |
Ví dụ: This is my favorite song
Đây là bài hát tôi thích nhất |
Đây là bài hát tôi thích nhất |
| 4 |
4
favorable
|
Phiên âm: /ˈfeɪvərəbl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuận lợi | Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh đánh giá |
Ví dụ: The results were favorable
Kết quả khá thuận lợi |
Kết quả khá thuận lợi |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||