Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

favor là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ favor trong tiếng Anh

favor /ˈfeɪvə/
- (v) : ủng hộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

favor: Sự giúp đỡ; ủng hộ

Favor là danh từ chỉ hành động giúp đỡ; là động từ nghĩa là thích hoặc ủng hộ.

  • Can you do me a favor? (Bạn có thể giúp tôi một việc không?)
  • The policy favors small businesses. (Chính sách này ủng hộ doanh nghiệp nhỏ.)
  • She favors casual clothes. (Cô ấy thích quần áo giản dị.)

Bảng biến thể từ "favor"

1 favorite
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Món/điều ưa thích Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thứ được thích nhất

Ví dụ:

Blue is my favorite

Màu xanh là màu tôi thích nhất

2 favor
Phiên âm: /ˈfeɪvə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự ưu ái Ngữ cảnh: Dùng khi giúp đỡ hoặc ủng hộ

Ví dụ:

She did me a favor

Cô ấy giúp tôi một việc

3 favorite
Phiên âm: /ˈfeɪvərɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Ưa thích Ngữ cảnh: Dùng để mô tả thứ được yêu thích

Ví dụ:

This is my favorite song

Đây là bài hát tôi thích nhất

4 favorable
Phiên âm: /ˈfeɪvərəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuận lợi Ngữ cảnh: Dùng trong ngữ cảnh đánh giá

Ví dụ:

The results were favorable

Kết quả khá thuận lợi

Danh sách câu ví dụ:

This artist favors pencils over paint.

Họa sĩ này thích vẽ chì hơn vẽ sơn.

Ôn tập Lưu sổ