| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fate
|
Phiên âm: /feɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Số phận | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ điều đã được định sẵn |
Ví dụ: He believed in fate
Anh ấy tin vào số phận |
Anh ấy tin vào số phận |
| 2 |
2
fated
|
Phiên âm: /ˈfeɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Định mệnh; số phận an bài | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều không tránh khỏi |
Ví dụ: They were fated to meet
Họ được định mệnh sắp đặt gặp nhau |
Họ được định mệnh sắp đặt gặp nhau |
| 3 |
3
fateful
|
Phiên âm: /ˈfeɪtfəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính định mệnh | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả sự kiện quan trọng |
Ví dụ: A fateful night changed everything
Một đêm định mệnh thay đổi tất cả |
Một đêm định mệnh thay đổi tất cả |
| 4 |
4
fatefully
|
Phiên âm: /ˈfeɪtfəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách định mệnh | Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong trang trọng |
Ví dụ: He fatefully accepted the offer
Anh ấy chấp nhận lời đề nghị một cách định mệnh |
Anh ấy chấp nhận lời đề nghị một cách định mệnh |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||