Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fascinated là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fascinated trong tiếng Anh

fascinated /ˈfæsɪneɪtɪd/
- Tính từ : Bị cuốn hút

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "fascinated"

1 fascination
Phiên âm: /ˌfæsɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự say mê Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/nguồn gốc hấp dẫn

Ví dụ:

Her fascination with art grew

Sự say mê nghệ thuật của cô ấy tăng lên

2 fascinate
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm say mê; cuốn hút Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó thu hút mạnh sự chú ý

Ví dụ:

Science fascinates her

Khoa học làm cô ấy say mê

3 fascinating
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rất hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gây tò mò

Ví dụ:

It was a fascinating story

Đó là một câu chuyện rất hấp dẫn

4 fascinated
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị cuốn hút Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc

Ví dụ:

He was fascinated by space

Anh ấy bị cuốn hút bởi không gian

5 fascinatingly
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách trình bày

Ví dụ:

The idea was fascinatingly simple

Ý tưởng đơn giản một cách hấp dẫn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!