Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fascinating là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fascinating trong tiếng Anh

fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/
- adverb : lôi cuốn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fascinating: Hấp dẫn; cuốn hút

Fascinating là tính từ nghĩa là rất thú vị, làm cho ai đó bị cuốn hút mạnh.

  • The documentary was fascinating. (Bộ phim tài liệu rất cuốn hút.)
  • She told a fascinating story. (Cô ấy kể một câu chuyện hấp dẫn.)
  • He finds astronomy fascinating. (Anh ấy thấy thiên văn học thật thú vị.)

Bảng biến thể từ "fascinating"

1 fascination
Phiên âm: /ˌfæsɪˈneɪʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự say mê Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/nguồn gốc hấp dẫn

Ví dụ:

Her fascination with art grew

Sự say mê nghệ thuật của cô ấy tăng lên

2 fascinate
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm say mê; cuốn hút Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó thu hút mạnh sự chú ý

Ví dụ:

Science fascinates her

Khoa học làm cô ấy say mê

3 fascinating
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Rất hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gây tò mò

Ví dụ:

It was a fascinating story

Đó là một câu chuyện rất hấp dẫn

4 fascinated
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bị cuốn hút Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc

Ví dụ:

He was fascinated by space

Anh ấy bị cuốn hút bởi không gian

5 fascinatingly
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách hấp dẫn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách trình bày

Ví dụ:

The idea was fascinatingly simple

Ý tưởng đơn giản một cách hấp dẫn

Danh sách câu ví dụ:

a fascinating story

một câu chuyện hấp dẫn

Ôn tập Lưu sổ

a fascinating subject/article/account

một chủ đề / bài báo / tài khoản hấp dẫn

Ôn tập Lưu sổ

Her letters offer a fascinating insight into early Victorian family life.

Những bức thư của cô ấy cung cấp một cái nhìn sâu sắc hấp dẫn về cuộc sống gia đình thời Victoria ban đầu.

Ôn tập Lưu sổ

The book provides a fascinating glimpse into Moroccan life.

Cuốn sách cung cấp một cái nhìn hấp dẫn về cuộc sống của người Maroc.

Ôn tập Lưu sổ

The results of the survey made fascinating reading.

Kết quả của cuộc khảo sát khiến bạn đọc hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

I fail to see what women find so fascinating about him.

Tôi không thấy điều gì phụ nữ thấy hấp dẫn ở anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

Your trip to Alaska sounds absolutely fascinating.

Chuyến đi của bạn đến Alaska nghe thật hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

His performance is fascinating to watch.

Màn trình diễn của anh ấy thật hấp dẫn để xem.

Ôn tập Lưu sổ

It's fascinating to see how different people approach the problem.

Thật hấp dẫn khi thấy những người khác nhau tiếp cận vấn đề như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

Animal behaviour is fascinating to most people.

Hành vi của động vật hấp dẫn đối với hầu hết mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

It is fascinating that the bacteria can survive these extremely harsh conditions.

Thật là thú vị khi vi khuẩn có thể sống sót trong những điều kiện cực kỳ khắc nghiệt này.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition tells the fascinating story of the steam age.

Triển lãm kể câu chuyện hấp dẫn về kỷ nguyên hơi nước.

Ôn tập Lưu sổ

He's a fascinating character.

Anh ấy là một nhân vật hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

‘This is all very fascinating,’ said Wilcox,‘but I have a meeting in five minutes.’

"Tất cả đều rất hấp dẫn," Wilcox nói, "nhưng tôi có một cuộc họp trong năm phút nữa."

Ôn tập Lưu sổ

His testimony in court could prove fascinating.

Lời khai của anh ta trước tòa có thể chứng minh rất hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

I find him rather fascinating.

Tôi thấy anh ấy khá hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

I find the natural world endlessly fascinating.

Tôi thấy thế giới tự nhiên vô cùng hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

It just seemed really fascinating to me.

Nó thực sự hấp dẫn đối với tôi.

Ôn tập Lưu sổ

Renoir's later life is equally fascinating.

Cuộc sống sau này của Renoir cũng hấp dẫn không kém.

Ôn tập Lưu sổ

What was fascinating to me was the way the creatures moved.

Điều hấp dẫn đối với tôi là cách các sinh vật di chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

a most fascinating book

một cuốn sách hấp dẫn nhất

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition tells the fascinating story of the jet age.

Triển lãm kể câu chuyện hấp dẫn của thời đại máy bay phản lực.

Ôn tập Lưu sổ

He's a fascinating character.

Anh ấy là một nhân vật hấp dẫn.

Ôn tập Lưu sổ

Renoir's later life is equally fascinating.

Cuộc sống sau này của Renoir cũng hấp dẫn không kém.

Ôn tập Lưu sổ