| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fascination
|
Phiên âm: /ˌfæsɪˈneɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự say mê | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ trạng thái/nguồn gốc hấp dẫn |
Ví dụ: Her fascination with art grew
Sự say mê nghệ thuật của cô ấy tăng lên |
Sự say mê nghệ thuật của cô ấy tăng lên |
| 2 |
2
fascinate
|
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Làm say mê; cuốn hút | Ngữ cảnh: Dùng khi điều gì đó thu hút mạnh sự chú ý |
Ví dụ: Science fascinates her
Khoa học làm cô ấy say mê |
Khoa học làm cô ấy say mê |
| 3 |
3
fascinating
|
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Rất hấp dẫn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gây tò mò |
Ví dụ: It was a fascinating story
Đó là một câu chuyện rất hấp dẫn |
Đó là một câu chuyện rất hấp dẫn |
| 4 |
4
fascinated
|
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Bị cuốn hút | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc |
Ví dụ: He was fascinated by space
Anh ấy bị cuốn hút bởi không gian |
Anh ấy bị cuốn hút bởi không gian |
| 5 |
5
fascinatingly
|
Phiên âm: /ˈfæsɪneɪtɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách hấp dẫn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách trình bày |
Ví dụ: The idea was fascinatingly simple
Ý tưởng đơn giản một cách hấp dẫn |
Ý tưởng đơn giản một cách hấp dẫn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||