Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

farthest là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ farthest trong tiếng Anh

farthest /ˈfɑːrðɪst/
- Trạng từ so sánh nhất : Xa nhất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "farthest"

1 furthest
Phiên âm: /ˈfɜːrðɪst/ Loại từ: Tính từ so sánh nhất Nghĩa: Xa nhất Ngữ cảnh: So sánh cực cấp của far

Ví dụ:

He walked to the furthest house

Anh ấy đi bộ đến ngôi nhà xa nhất

2 furthest
Phiên âm: /ˈfɜːrðɪst/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Xa nhất, đến mức xa nhất Ngữ cảnh: Khi nói về khoảng cách

Ví dụ:

She lives furthest from the school

Cô ấy sống xa trường nhất

3 further
Phiên âm: /ˈfɜːrðər/ Loại từ: Tính từ/Trạng từ Nghĩa: Xa hơn; thêm nữa Ngữ cảnh: So sánh hơn của far, liên quan đến mức độ hoặc khoảng cách

Ví dụ:

Please send me further details

Vui lòng gửi cho tôi thêm chi tiết

4 farthest
Phiên âm: /ˈfɑːrðɪst/ Loại từ: Tính từ/Trạng từ (biến thể) Nghĩa: Xa nhất Ngữ cảnh: Dùng thay thế furthest trong nhiều ngữ cảnh

Ví dụ:

This is the farthest point from the city

Đây là điểm xa nhất tính từ thành phố

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!