Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

fantastic là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ fantastic trong tiếng Anh

fantastic /fænˈtæstɪk/
- adverb : tuyệt diệu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

fantastic: Tuyệt vời; kỳ diệu

Fantastic là tính từ nghĩa là rất tốt, gây ấn tượng mạnh, hoặc thuộc về trí tưởng tượng.

  • The food was fantastic. (Món ăn thật tuyệt vời.)
  • They had a fantastic holiday. (Họ đã có một kỳ nghỉ tuyệt diệu.)
  • The book describes a fantastic world. (Cuốn sách mô tả một thế giới kỳ ảo.)

Bảng biến thể từ "fantastic"

1 fantasy
Phiên âm: /ˈfæntəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tưởng tượng; truyện giả tưởng Ngữ cảnh: Dùng để chỉ thế giới tưởng tượng

Ví dụ:

He writes fantasy novels

Anh ấy viết tiểu thuyết giả tưởng

2 fantasies
Phiên âm: /ˈfæntəsiz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Những tưởng tượng Ngữ cảnh: Dùng ở dạng số nhiều

Ví dụ:

Childhood fantasies fade

Những tưởng tượng tuổi thơ phai nhạt

3 fantasize
Phiên âm: /ˈfæntəsaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Mơ mộng; tưởng tượng Ngữ cảnh: Dùng khi tưởng tượng điều không thật

Ví dụ:

He fantasizes about success

Anh ấy mơ mộng về thành công

4 fantastic
Phiên âm: /fænˈtæstɪk/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kỳ ảo Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều không thực

Ví dụ:

A fantastic creature appeared

Một sinh vật kỳ ảo xuất hiện

Danh sách câu ví dụ:

He's done a fantastic job.

Anh ấy đã hoàn thành một công việc tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

This was a fantastic opportunity for students.

Đây là một cơ hội tuyệt vời cho sinh viên.

Ôn tập Lưu sổ

You look fantastic!

Bạn trông thật tuyệt!

Ôn tập Lưu sổ

It was a fantastic achievement.

Đó là một thành tích tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

The weather was absolutely fantastic.

Thời tiết hoàn toàn tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

It was fantastic to see so many families enjoying themselves.

Thật tuyệt vời khi thấy nhiều gia đình vui vẻ.

Ôn tập Lưu sổ

The response to our appeal was fantastic.

Phản hồi cho lời kêu gọi của chúng tôi thật tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

The car costs a fantastic amount of money.

Chiếc xe có giá rất đắt.

Ôn tập Lưu sổ

fantastic dreams of forests and jungles

những giấc mơ tuyệt vời về rừng và rừng rậm

Ôn tập Lưu sổ

a fantastic scheme/project

một kế hoạch / dự án tuyệt vời

Ôn tập Lưu sổ

It may sound rather fantastic, but it's the truth.

Nghe có vẻ khá tuyệt vời, nhưng đó là sự thật.

Ôn tập Lưu sổ

The plot gets increasingly fantastic as the film goes on.

Cốt truyện ngày càng trở nên tuyệt vời khi bộ phim tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

The sense of freedom was absolutely fantastic.

Cảm giác tự do hoàn toàn tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

a fantastic beach in Australia

một bãi biển tuyệt vời ở Úc

Ôn tập Lưu sổ

This cake tastes fantastic.

Chiếc bánh này có vị rất ngon.

Ôn tập Lưu sổ

We had a really fantastic holiday.

Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ thực sự tuyệt vời.

Ôn tập Lưu sổ

We had really fantastic weather in Rio.

Chúng tôi có thời tiết thực sự tuyệt vời ở Rio.

Ôn tập Lưu sổ

‘How was your trip?’ ‘ Fantastic!’

"Chuyến đi của bạn thế nào?" "Tuyệt vời!"

Ôn tập Lưu sổ