| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
fair
|
Phiên âm: /feər/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Công bằng, hợp lý | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả hành động, quyết định hoặc cách đối xử đúng đắn, không thiên vị |
The judge made a fair decision |
Thẩm phán đã đưa ra một quyết định công bằng |
| 2 |
Từ:
fairly
|
Phiên âm: /ˈfeəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Khá, tương đối; một cách công bằng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mức độ hoặc cách hành động công bằng |
The test was fairly easy |
Bài kiểm tra khá dễ |
| 3 |
Từ:
fairness
|
Phiên âm: /ˈfeənəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự công bằng, tính công bằng | Ngữ cảnh: Dùng để nói về hành động hoặc nguyên tắc đối xử công bằng |
We value honesty and fairness in our company |
Chúng tôi đề cao sự trung thực và công bằng trong công ty |
| 4 |
Từ:
fair
|
Phiên âm: /feər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hội chợ, phiên chợ | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự kiện nơi hàng hóa được trưng bày và bán, thường có trò chơi và giải trí |
We went to the book fair last weekend |
Chúng tôi đã đi hội chợ sách cuối tuần trước |
| 5 |
Từ:
fair-haired
|
Phiên âm: /ˈfeər heəd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tóc sáng màu, tóc vàng | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả người có mái tóc màu sáng |
She is a fair-haired girl with blue eyes |
Cô ấy là một cô gái tóc vàng, mắt xanh |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||