| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
fad
|
Phiên âm: /fæd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Mốt nhất thời | Ngữ cảnh: Dùng chỉ trào lưu ngắn hạn |
Ví dụ: That hairstyle is just a fad
Kiểu tóc đó chỉ là mốt nhất thời |
Kiểu tóc đó chỉ là mốt nhất thời |
| 2 |
2
faddish
|
Phiên âm: /ˈfædɪʃ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính chạy theo mốt | Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng |
Ví dụ: Faddish diets come and go
Các chế độ ăn theo mốt đến rồi đi |
Các chế độ ăn theo mốt đến rồi đi |
| 3 |
3
faddishly
|
Phiên âm: /ˈfædɪʃli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách chạy theo mốt | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết |
Ví dụ: The product was faddishly promoted
Sản phẩm được quảng bá theo mốt |
Sản phẩm được quảng bá theo mốt |
| 4 |
4
faddishness
|
Phiên âm: /ˈfædɪʃnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính nhất thời | Ngữ cảnh: Dùng học thuật |
Ví dụ: The faddishness soon faded
Tính nhất thời nhanh chóng phai nhạt |
Tính nhất thời nhanh chóng phai nhạt |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||