Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

faddish là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ faddish trong tiếng Anh

faddish /ˈfædɪʃ/
- (adj) : kỳ cục

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

faddish: Theo mốt nhất thời

Faddish chỉ những thứ theo phong trào, có thể nhanh chóng lỗi thời.

  • The style is faddish and won’t last long. (Phong cách này theo mốt nhất thời và sẽ không kéo dài.)
  • He dislikes faddish trends. (Anh ấy không thích các trào lưu nhất thời.)
  • The product became popular in a faddish way. (Sản phẩm nổi tiếng theo kiểu phong trào nhất thời.)

Bảng biến thể từ "faddish"

1 fad
Phiên âm: /fæd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mốt nhất thời Ngữ cảnh: Dùng chỉ trào lưu ngắn hạn

Ví dụ:

That hairstyle is just a fad

Kiểu tóc đó chỉ là mốt nhất thời

2 faddish
Phiên âm: /ˈfædɪʃ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính chạy theo mốt Ngữ cảnh: Dùng mô tả xu hướng

Ví dụ:

Faddish diets come and go

Các chế độ ăn theo mốt đến rồi đi

3 faddishly
Phiên âm: /ˈfædɪʃli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chạy theo mốt Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The product was faddishly promoted

Sản phẩm được quảng bá theo mốt

4 faddishness
Phiên âm: /ˈfædɪʃnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính nhất thời Ngữ cảnh: Dùng học thuật

Ví dụ:

The faddishness soon faded

Tính nhất thời nhanh chóng phai nhạt

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!