| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
eyebrow
|
Phiên âm: /ˈaɪbraʊ/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lông mày | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ bộ phận trên mắt |
Ví dụ: She raised her eyebrow in surprise
Cô ấy nhướng mày ngạc nhiên |
Cô ấy nhướng mày ngạc nhiên |
| 2 |
2
eyebrows
|
Phiên âm: /ˈaɪbraʊz/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lông mày (số nhiều) | Ngữ cảnh: Dùng khi nói đến cả hai lông mày |
Ví dụ: His eyebrows are thick
Lông mày của anh ấy rậm |
Lông mày của anh ấy rậm |
| 3 |
3
eyebrow-raising
|
Phiên âm: /ˈaɪbraʊ ˌreɪzɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Gây sốc; gây ngạc nhiên | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều bất ngờ |
Ví dụ: The comment was eyebrow-raising
Bình luận đó gây sốc |
Bình luận đó gây sốc |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||