Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

extremely là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ extremely trong tiếng Anh

extremely /ɪkˈstriːmli/
- (adv) : vô cùng, cực độ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

extremely: Cực kỳ

Extremely là trạng từ dùng để chỉ mức độ cao hoặc cường độ mạnh của một điều gì đó.

  • The weather is extremely cold today, so make sure to wear a jacket. (Thời tiết hôm nay rất lạnh, vì vậy hãy chắc chắn mặc áo khoác.)
  • She is extremely talented and will likely win the competition. (Cô ấy rất tài năng và có thể sẽ giành chiến thắng trong cuộc thi.)
  • The movie was extremely interesting, and I couldn’t stop watching. (Bộ phim rất thú vị, và tôi không thể ngừng xem.)

Bảng biến thể từ "extremely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt
1 Từ: extremely
Phiên âm: /ɪkˈstriːmli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Cực kỳ, vô cùng Ngữ cảnh: Dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một đặc tính hoặc hành động The weather is extremely cold today
Thời tiết hôm nay cực kỳ lạnh
2 Từ: extreme
Phiên âm: /ɪkˈstriːm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cực độ, quá mức Ngữ cảnh: Dùng để mô tả điều gì đó vượt ra ngoài giới hạn thông thường He has an extreme interest in mountain climbing
Anh ấy có niềm đam mê leo núi cực lớn
3 Từ: extremeness
Phiên âm: /ɪkˈstriːmnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính cực đoan, tính khắc nghiệt Ngữ cảnh: Dùng để nói về đặc điểm vượt mức thông thường The extremeness of the storm caused heavy damage
Sự khắc nghiệt của cơn bão đã gây thiệt hại nặng nề

Từ đồng nghĩa "extremely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Từ trái nghĩa "extremely"

STT Từ tiếng Anh Phiên âm Loại từ Sắc thái Dịch tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng Câu ví dụ tiếng Anh Câu dịch tiếng Việt

Danh sách câu ví dụ:

STT Câu mẫu
1

I found his manner extremely unpleasant.

Tôi thấy cách cư xử của anh ta cực kỳ khó chịu.

Lưu sổ câu

2

She's extremely competent and industrious.

Cô ấy cực kỳ có năng lực và chăm chỉ.

Lưu sổ câu

3

Penicillin was an extremely significant medical discovery.

Penicillin là một phát hiện y học cực kỳ quan trọng.

Lưu sổ câu

4

Mosquitoes are extremely abundant in this dark, wet place.

Muỗi cực kỳ nhiều ở nơi tối và ẩm ướt này.

Lưu sổ câu

5

This is an extremely scenic part of America.

Đây là một vùng có phong cảnh cực kỳ đẹp ở Mỹ.

Lưu sổ câu

6

We consider ourselves extremely fortunate.

Chúng tôi tự cho mình là cực kỳ may mắn.

Lưu sổ câu

7

He is an extremely pleasant and obliging man.

Anh ấy là một người cực kỳ dễ chịu và sẵn lòng giúp đỡ.

Lưu sổ câu

8

She's been extremely patient about it all.

Cô ấy đã cực kỳ kiên nhẫn về tất cả chuyện đó.

Lưu sổ câu

9

He felt extremely frustrated when things went against him.

Anh ấy cảm thấy cực kỳ thất vọng khi mọi việc chống lại mình.

Lưu sổ câu

10

Comparison with other oil-producing countries is extremely interesting.

Việc so sánh với các nước sản xuất dầu khác cực kỳ thú vị.

Lưu sổ câu

11

She was an extremely gifted poet.

Cô ấy là một nhà thơ cực kỳ tài năng.

Lưu sổ câu

12

His manner is extremely authoritarian.

Cách cư xử của ông ấy cực kỳ độc đoán.

Lưu sổ câu

13

Farmers are extremely busy during the harvest.

Nông dân cực kỳ bận rộn trong mùa thu hoạch.

Lưu sổ câu

14

Heroin is obtained from morphine and is extremely addictive.

Heroin được chiết xuất từ morphine và cực kỳ gây nghiện.

Lưu sổ câu

15

The consequences of the counter-revolution have been extremely bloody.

Hậu quả của cuộc phản cách mạng cực kỳ đẫm máu.

Lưu sổ câu

16

Some of these prisoners are extremely dangerous.

Một số tù nhân này cực kỳ nguy hiểm.

Lưu sổ câu

17

She's extremely well qualified for the job.

Cô ấy có trình độ cực kỳ phù hợp cho công việc này.

Lưu sổ câu

18

He was extremely fortunate to survive.

Anh ấy cực kỳ may mắn khi sống sót.

Lưu sổ câu

19

Seeing everyone eating had made him extremely hungry.

Thấy mọi người ăn uống khiến anh ấy cực kỳ đói.

Lưu sổ câu

20

His attitude made me extremely annoyed.

Thái độ của anh ta khiến tôi cực kỳ khó chịu.

Lưu sổ câu

21

We must be extremely discreet; my husband suspects something.

Chúng ta phải cực kỳ kín đáo; chồng tôi đang nghi ngờ điều gì đó.

Lưu sổ câu

22

A badly sunburned face or back is extremely painful.

Khuôn mặt hoặc lưng bị cháy nắng nặng sẽ cực kỳ đau đớn.

Lưu sổ câu

23

Her suit looked extremely expensive.

Bộ đồ của cô ấy trông cực kỳ đắt tiền.

Lưu sổ câu

24

He's extremely competitive and a bad loser.

Anh ấy cực kỳ hiếu thắng và không biết chấp nhận thua cuộc.

Lưu sổ câu

25

She is reputed to be extremely wealthy.

Cô ấy được cho là cực kỳ giàu có.

Lưu sổ câu

26

Earthquakes are extremely difficult to predict.

Động đất cực kỳ khó dự đoán.

Lưu sổ câu

27

Prospects for the industry are extremely bleak.

Triển vọng của ngành này cực kỳ ảm đạm.

Lưu sổ câu

28

Picasso was extremely prolific during his Cubist years.

Picasso sáng tác cực kỳ nhiều trong thời kỳ Lập thể của ông.

Lưu sổ câu

29

Some mushrooms are extremely poisonous.

Một số loại nấm cực kỳ độc.

Lưu sổ câu

30

Most schools are extremely unwilling to cut down on staff in order to cut costs.

Hầu hết các trường cực kỳ miễn cưỡng cắt giảm nhân sự để giảm chi phí.

Lưu sổ câu

31

It is extremely important to follow the directions exactly.

Điều cực kỳ quan trọng là phải tuân theo các chỉ dẫn một cách chính xác.

Lưu sổ câu

32

extremely useful/valuable

cực kỳ hữu ích / có giá trị

Lưu sổ câu

33

extremely dangerous/serious/complex

cực kỳ nguy hiểm / nghiêm trọng / phức tạp

Lưu sổ câu

34

extremely popular/successful

cực kỳ phổ biến / thành công

Lưu sổ câu

35

She found it extremely difficult to get a job.

Cô ấy cảm thấy vô cùng khó khăn khi kiếm được việc làm.

Lưu sổ câu

36

It's still an extremely rare occurrence.

Nó vẫn là một sự xuất hiện cực kỳ hiếm.

Lưu sổ câu

37

The risks involved are extremely high.

Rủi ro liên quan là cực kỳ cao.

Lưu sổ câu

38

extremely low temperatures

nhiệt độ cực thấp

Lưu sổ câu

39

I would be extremely grateful if you could have a word with her.

Tôi sẽ vô cùng biết ơn nếu bạn có thể nói chuyện với cô ấy.

Lưu sổ câu

40

Their new tablet is selling extremely well.

Máy tính bảng mới của họ đang bán rất chạy.

Lưu sổ câu

41

He works extremely hard.

Anh ấy làm việc cực kỳ chăm chỉ.

Lưu sổ câu

42

They're extremely unlikely to win.

Họ rất khó giành chiến thắng.

Lưu sổ câu

43

She is extremely proud of what her son has achieved.

Bà vô cùng tự hào về những gì con trai bà đã đạt được.

Lưu sổ câu

44

The staff were extremely helpful.

Các nhân viên rất hữu ích.

Lưu sổ câu

45

Demand is still extremely strong.

Nhu cầu vẫn cực kỳ mạnh mẽ.

Lưu sổ câu

46

Many people in rural areas are extremely poor.

Nhiều người ở nông thôn rất nghèo.

Lưu sổ câu

47

Mark knew he had behaved extremely badly.

Mark biết mình đã cư xử cực kỳ tệ.

Lưu sổ câu

48

This issue is extremely complicated.

Vấn đề này cực kỳ phức tạp.

Lưu sổ câu

49

They're extremely unlikely to win.

Họ rất khó giành chiến thắng.

Lưu sổ câu